Diễn đàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi đứng cao để diễn thuyết, phát biểu trước đông người.
Ví dụ:
Diễn giả tiến lên diễn đàn và bắt đầu bài phát biểu.
2.
danh từ
Nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
Ví dụ:
Phiên họp công khai là diễn đàn để người dân bày tỏ quan điểm.
Nghĩa 1: Nơi đứng cao để diễn thuyết, phát biểu trước đông người.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bước lên diễn đàn và chào cả hội trường.
- Thầy mời bạn lớp trưởng lên diễn đàn để nói lời khai mạc.
- Tiếng vỗ tay vang lên khi diễn giả rời diễn đàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người chủ trì tiến đến diễn đàn, chỉnh micro rồi mở đầu buổi nói chuyện.
- Bạn học sinh đoạt giải hùng biện tự tin đứng ở diễn đàn, giọng rõ và chắc.
- Khi ánh đèn rọi vào diễn đàn, mọi khán giả đều hướng mắt theo.
3
Người trưởng thành
- Diễn giả tiến lên diễn đàn và bắt đầu bài phát biểu.
- Áp lực lớn nhất đến khi anh đặt chân lên diễn đàn, thấy hàng trăm ánh nhìn dồn lại.
- Trang phục giản dị nhưng phong thái vững vàng đã giúp cô chiếm trọn khán phòng ngay từ diễn đàn.
- Đứng giữa diễn đàn, anh chọn nói chậm, để từng ý rơi xuống khán phòng như những hòn sỏi tạo sóng.
Nghĩa 2: Nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
1
Học sinh tiểu học
- Lễ chào cờ là diễn đàn để học sinh góp ý cho phong trào của lớp.
- Báo tường của trường là diễn đàn nhỏ để bạn bè chia sẻ bài viết.
- Buổi sinh hoạt Đội là diễn đàn để chúng mình nêu ý kiến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang web của câu lạc bộ là diễn đàn mở để thành viên tranh luận công bằng.
- Chương trình đối thoại với lãnh đạo là diễn đàn giúp học sinh nói lên mong muốn.
- Mạng xã hội có thể là diễn đàn rộng, nhưng cũng cần giữ phép tắc khi thảo luận.
3
Người trưởng thành
- Phiên họp công khai là diễn đàn để người dân bày tỏ quan điểm.
- Những buổi tọa đàm trực tuyến tạo diễn đàn đa chiều, nơi ý kiến khác biệt được lắng nghe.
- Một bài báo tử tế có thể mở ra diễn đàn thảo luận, kéo các bên lại gần nhau hơn.
- Nếu thiếu một diễn đàn minh bạch, tiếng nói yếu thế mãi chỉ là tiếng vọng trong hành lang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi đứng cao để diễn thuyết, phát biểu trước đông người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| diễn đàn | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thông thường khi nói về một vị trí cụ thể. Ví dụ: Diễn giả tiến lên diễn đàn và bắt đầu bài phát biểu. |
| bục | Trung tính, chỉ một cấu trúc nâng cao để đứng phát biểu, giảng bài. Ví dụ: Giáo sư bước lên bục giảng để bắt đầu bài thuyết trình. |
| đài | Trung tính, thường dùng trong các cụm từ cố định như "đài phát biểu", "đài diễn thuyết", mang sắc thái hơi trang trọng hoặc cổ điển hơn "bục". Ví dụ: Ông ấy đứng trên đài cao để đọc diễn văn khai mạc. |
Nghĩa 2: Nơi để cho nhiều người có thể phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hội nghị, hội thảo hoặc các trang web, nền tảng trực tuyến nơi mọi người thảo luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành liên quan đến truyền thông, công nghệ thông tin để chỉ các nền tảng thảo luận trực tuyến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ một nơi hoặc nền tảng để thảo luận công khai.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có yếu tố thảo luận công khai.
- Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến hội thảo, hội nghị hoặc các trang web thảo luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nơi thảo luận khác như "hội nghị" hay "hội thảo".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diễn đàn quốc tế", "diễn đàn trực tuyến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tổ chức, tham gia), và các danh từ khác (quốc tế, trực tuyến).
