Giám đốc

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Giám sát và đôn đốc.
Ví dụ: Anh tổ trưởng giám đốc tiến độ công việc trong ca.
2.
danh từ
Người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, thành hoặc một cơ quan, xí nghiệp lớn.
Ví dụ: Giám đốc công ty ký quyết định tuyển dụng mới.
Nghĩa 1: (cũ; id.). Giám sát và đôn đốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô tổng phụ trách thường xuyên giám đốc việc xếp hàng của học sinh.
  • Thầy giám đốc đội trực nhật để lớp sạch sẽ.
  • Chú quản trò giám đốc trò chơi để ai cũng chơi đúng luật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng giám đốc buổi tập, nhắc từng bạn giữ đúng nhịp.
  • Bạn lớp phó học tập giám đốc nhóm làm đề cương để kịp nộp.
  • Liên đội giám đốc phong trào vệ sinh, kiểm tra từng lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh tổ trưởng giám đốc tiến độ công việc trong ca.
  • Chị điều phối đứng ngoài, lặng lẽ giám đốc để mọi khâu chạy êm.
  • Quản lý công trường giám đốc nghiêm, nên công nhân làm việc cẩn thận hơn.
  • Ông bếp trưởng giám đốc từng nồi nước dùng, không để sai một nhịp nêm.
Nghĩa 2: Người đứng đầu lãnh đạo một cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, thành hoặc một cơ quan, xí nghiệp lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Giám đốc nhà máy đến thăm trường em.
  • Bác giám đốc bệnh viện cảm ơn các y bác sĩ.
  • Chú giám đốc công ty tặng sách cho thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giám đốc sở giáo dục trả lời phỏng vấn về kỳ thi tới.
  • Buổi hướng nghiệp có giám đốc một doanh nghiệp đến chia sẻ kinh nghiệm.
  • Giám đốc bệnh viện họp báo, thông tin rõ về ca phẫu thuật khó.
3
Người trưởng thành
  • Giám đốc công ty ký quyết định tuyển dụng mới.
  • Trong phiên làm việc, giám đốc sở trình bày kế hoạch cải cách thủ tục.
  • Chị ấy là giám đốc trẻ, nhưng cách điều hành chín chắn và điềm tĩnh.
  • Người ta nhớ đến ông như một giám đốc liêm chính, đặt lợi ích cộng đồng lên trước.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng đầu trong công ty hoặc tổ chức, ví dụ: "Ông ấy là giám đốc công ty ABC."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ chức danh trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có chức vụ này.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý, kinh doanh để chỉ người có trách nhiệm lãnh đạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực khi dùng để chỉ chức danh.
  • Thường thuộc văn viết và ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ chức vụ lãnh đạo trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh chức vụ.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên riêng để cụ thể hóa, ví dụ: "Giám đốc Nguyễn Văn A".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác như "trưởng phòng" hoặc "quản lý".
  • Khác biệt với "giám sát" ở chỗ "giám đốc" mang tính lãnh đạo cao hơn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về cấp bậc hoặc trách nhiệm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới