Thành viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người hoặc đơn vị, với tư cách là thành phần của một tổ chức, một tập thể.
Ví dụ: Tôi là thành viên của công đoàn công ty.
Nghĩa: Người hoặc đơn vị, với tư cách là thành phần của một tổ chức, một tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Lan là thành viên của câu lạc bộ mỹ thuật ở trường.
  • Em trai tôi là thành viên đội bóng đá thiếu nhi.
  • Gia đình em đăng ký làm thành viên thư viện phường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam vừa trở thành thành viên chính thức của ban nhạc học sinh.
  • Cô ấy là thành viên năng nổ trong câu lạc bộ khoa học, thường tổ chức buổi thử nghiệm nhỏ.
  • Minh được bầu làm thành viên ban cán sự lớp sau buổi họp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi là thành viên của công đoàn công ty.
  • Anh ấy là thành viên sáng lập của nhóm khởi nghiệp, nên tiếng nói rất có trọng lượng.
  • Cửa hàng muốn thu hút khách trung thành bằng thẻ thành viên với nhiều quyền lợi.
  • Chị trở thành thành viên hội thiện nguyện, rồi dành cuối tuần để đi phát cơm nóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người hoặc đơn vị, với tư cách là thành phần của một tổ chức, một tập thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành viên trung tính, hành chính–xã hội, phổ dụng Ví dụ: Tôi là thành viên của công đoàn công ty.
hội viên trung tính, hành chính; dùng khi nói về hội/đoàn thể có đăng ký Ví dụ: Anh ấy là hội viên của Hội Nhiếp ảnh.
đoàn viên trung tính, chuyên biệt; chỉ người thuộc Đoàn (tổ chức cụ thể) Ví dụ: Cô ấy là đoàn viên Đoàn Thanh niên.
đảng viên trung tính, chuyên biệt; chỉ người thuộc một đảng Ví dụ: Ông ấy là đảng viên Đảng Cộng sản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người trong gia đình, nhóm bạn hoặc câu lạc bộ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản mô tả cơ cấu tổ chức, báo cáo hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhóm nhân vật cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu mô tả cấu trúc tổ chức hoặc nhóm làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có tính trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ ai đó thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự liên kết rõ ràng với một tổ chức hay tập thể.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "người trong nhóm" trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người tham gia" khi không rõ ràng về mức độ gắn bó với tổ chức.
  • Khác biệt với "cộng tác viên" ở mức độ cam kết và trách nhiệm.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'thành viên mới', 'thành viên chính thức'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các, những), tính từ (mới, cũ), động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...