Trưởng nam

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(trtr.). Con trai đầu lòng đã lớn tuổi.
Ví dụ: Anh là trưởng nam trong gia đình, gánh việc đối nội đối ngoại.
Nghĩa: (trtr.). Con trai đầu lòng đã lớn tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ở nhà, anh Huy là trưởng nam nên hay phụ bố mẹ.
  • Trong họ, trưởng nam được giao thắp hương ngày giỗ.
  • Bà nội thương trưởng nam vì bạn ấy biết chăm em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Là trưởng nam, Tuấn vừa học tốt vừa đỡ đần việc nhà mỗi khi ba mẹ bận.
  • Trong buổi giỗ họ, trưởng nam đứng ra mời họ hàng vào bàn cho ngay ngắn.
  • Cả nhà tin tưởng trưởng nam vì cậu ấy đã đủ chín chắn để lo những việc quan trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh là trưởng nam trong gia đình, gánh việc đối nội đối ngoại.
  • Đến tuổi này, làm trưởng nam không chỉ là danh phận mà còn là lời nhắc về trách nhiệm.
  • Trong những ngày giỗ chạp, trưởng nam lặng lẽ sắp lễ, như nối sợi dây giữa người còn và người mất.
  • Sau nhiều năm đi làm xa, người trưởng nam quay về, tự nhiên ôm lấy phần việc mà cha ngày trước từng làm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vị trí trong gia đình hoặc khi giới thiệu thành viên gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần xác định vai trò hoặc vị trí của một cá nhân trong gia đình, đặc biệt trong các văn bản liên quan đến gia phả hoặc di sản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để nhấn mạnh vai trò hoặc trách nhiệm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng khi nói về vị trí trong gia đình.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh vai trò hoặc trách nhiệm của người con trai đầu trong gia đình.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải xác định thứ tự sinh trong gia đình.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "con trai cả" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "con trai cả" nhưng "trưởng nam" nhấn mạnh hơn về vai trò và trách nhiệm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trưởng nam của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "trưởng nam hiền lành") hoặc động từ chỉ hành động (như "trưởng nam đi học").
trưởng nữ con cả anh cả chị cả con đầu lòng trưởng tử con út em út thứ nam thứ nữ