Mách bảo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mách cho biết điều cần thiết (nói khái quát).
Ví dụ:
Cô lễ tân mách bảo tôi nên đến sớm để làm thủ tục nhanh.
Nghĩa: Mách cho biết điều cần thiết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan mách bảo tớ mang áo mưa vì trời sắp mưa.
- Cô giáo mách bảo cả lớp nên xếp hàng ngay ngắn trước khi ra về.
- Anh trai mách bảo em cất tiền vào ống heo cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy tôi lúng túng, chị phụ trách mách bảo cách nộp bài cho đúng quy định.
- Bạn cùng bàn khẽ mách bảo tôi nên hỏi lại thầy, kẻo hiểu sai yêu cầu.
- Trực giác mách bảo cậu đừng chia sẻ mật khẩu cho người lạ trên mạng.
3
Người trưởng thành
- Cô lễ tân mách bảo tôi nên đến sớm để làm thủ tục nhanh.
- Trải nghiệm mách bảo rằng lời hứa quá dễ dãi thường khó giữ.
- Tiếng nói thầm trong lòng mách bảo tôi dừng cuộc họp để lắng nghe mọi người.
- Người đi trước mách bảo: khi thương lượng, hãy hỏi nhiều hơn là nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mách cho biết điều cần thiết (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mách bảo | Trung tính, mang ý nghĩa thông báo, chỉ dẫn một cách nhẹ nhàng, thường là điều có ích hoặc cần thiết. Ví dụ: Cô lễ tân mách bảo tôi nên đến sớm để làm thủ tục nhanh. |
| bảo | Trung tính, phổ biến, dùng trong giao tiếp hàng ngày để truyền đạt thông tin hoặc chỉ dẫn. Ví dụ: Mẹ bảo con đi ngủ sớm. |
| chỉ bảo | Trung tính, mang sắc thái hướng dẫn, truyền đạt kinh nghiệm hoặc kiến thức một cách cẩn thận. Ví dụ: Ông bà chỉ bảo con cháu cách sống. |
| giấu | Trung tính, hành động che đậy, không cho người khác biết một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy giấu tôi chuyện đó. |
| che giấu | Trung tính, nhấn mạnh hành động che đậy một cách có chủ ý, thường là sự thật hoặc thông tin quan trọng. Ví dụ: Họ che giấu sự thật về vụ việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ dẫn hoặc khuyên bảo ai đó về điều gì.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc hoặc chỉ dẫn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chỉ dẫn hoặc khuyên bảo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chỉ dẫn khác như "hướng dẫn", "chỉ bảo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mách bảo ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, hoặc cụm danh từ.
