Thỉnh cầu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin điều gì với người bề trên có quyền thế.
Ví dụ:
Tôi thỉnh cầu lãnh đạo phê duyệt đơn nghỉ phép.
Nghĩa: Xin điều gì với người bề trên có quyền thế.
1
Học sinh tiểu học
- Em thỉnh cầu cô giáo cho em nói lại bài.
- Chúng em thỉnh cầu hiệu trưởng mở thêm câu lạc bộ đọc sách.
- Bé thỉnh cầu bác bảo vệ cho vào trường vì quên thẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng thỉnh cầu thầy chủ nhiệm cho cả lớp hoãn kiểm tra vì mất điện.
- Nhóm em thỉnh cầu ban giám hiệu cho phép dùng sân trường tổ chức hội sách.
- Em thỉnh cầu cô tổng phụ trách cho đội văn nghệ mượn loa buổi chiều.
3
Người trưởng thành
- Tôi thỉnh cầu lãnh đạo phê duyệt đơn nghỉ phép.
- Trong buổi tiếp dân, chị ấy thỉnh cầu chủ tịch xã xem xét lại quyết định thu hồi đất.
- Người bệnh thỉnh cầu bác sĩ cho chuyển tuyến để được điều trị chuyên sâu.
- Trước hội đồng, luật sư thỉnh cầu hoãn phiên để bổ sung chứng cứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xin điều gì với người bề trên có quyền thế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thỉnh cầu | trang trọng, kính cẩn, mức độ mạnh vừa, dùng trong hành chính/lễ nghi Ví dụ: Tôi thỉnh cầu lãnh đạo phê duyệt đơn nghỉ phép. |
| thỉnh nguyện | rất trang trọng, văn bản/lễ nghi, mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi thỉnh nguyện được gia hạn thời hạn nộp hồ sơ. |
| khẩn cầu | mạnh, tha thiết, sắc thái van nài nhưng vẫn trang trọng Ví dụ: Gia đình khẩn cầu được xem xét đặc cách. |
| thưa xin | kính trọng, hơi cổ/văn chương, mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Con thưa xin thầy cho phép vắng buổi học. |
| khước từ | trang trọng, dứt khoát, phía bề trên từ chối Ví dụ: Hội đồng khước từ thỉnh cầu của đơn vị. |
| cự tuyệt | mạnh, lạnh lùng, văn chương/trang trọng Ví dụ: Ngài cự tuyệt mọi thỉnh cầu liên quan. |
| chuẩn y | trang trọng, hành chính; phản nghĩa ngữ dụng: hành động chấp thuận thay vì xin Ví dụ: Cấp trên đã chuẩn y thỉnh cầu của tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thư từ yêu cầu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính cẩn.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp trong các tình huống cần sự tôn trọng và lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần yêu cầu một cách trang trọng từ người có quyền thế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "xin" hoặc "yêu cầu".
- Thường xuất hiện trong các tình huống cần sự chính thức và nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yêu cầu" nhưng "thỉnh cầu" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thỉnh cầu sự giúp đỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự giúp đỡ, ý kiến), phó từ (đã, đang), và trạng từ (một cách khẩn thiết).
