Thỉnh nguyện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bày tỏ nguyện vọng với chính quyền về một việc chung.
Ví dụ:
Người dân thỉnh nguyện cải tạo hệ thống thoát nước của khu chợ.
Nghĩa: Bày tỏ nguyện vọng với chính quyền về một việc chung.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em viết thư thỉnh nguyện xin giữ hàng cây trong sân trường.
- Người dân thỉnh nguyện xây thêm sân chơi ở khu phố.
- Cả lớp ký tên thỉnh nguyện mở thư viện nhỏ cho thiếu nhi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm học sinh thỉnh nguyện với phường để lắp đèn ở ngõ tối, mong đường về an toàn hơn.
- Câu lạc bộ môi trường soạn bản thỉnh nguyện kêu gọi cấm đốt rác ngoài trời.
- Đại diện trường lên ủy ban thỉnh nguyện cho phép mở ngày hội sách phục vụ cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Người dân thỉnh nguyện cải tạo hệ thống thoát nước của khu chợ.
- Ba tổ dân phố cùng ký thỉnh nguyện, đề nghị giữ lại chợ truyền thống như một không gian sinh hoạt chung.
- Sau trận ngập, cư dân mở cuộc họp, thống nhất thỉnh nguyện chính quyền sớm nạo vét kênh.
- Những lá đơn thỉnh nguyện nối dài, nhấn mạnh quyền được hít thở bầu không khí trong lành của cả thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bày tỏ nguyện vọng với chính quyền về một việc chung.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thỉnh nguyện | trang trọng, trung tính; hành chính–xã hội; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Người dân thỉnh nguyện cải tạo hệ thống thoát nước của khu chợ. |
| kiến nghị | trang trọng, trung tính; pháp lý–hành chính; mức độ vừa Ví dụ: Hiệp hội kiến nghị UBND gia hạn thời gian nộp phí. |
| thỉnh cầu | trang trọng, hơi cổ; sắc thái khiêm cầu; mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Đoàn đại biểu thỉnh cầu chính quyền xem xét hỗ trợ. |
| đề nghị | trung tính; hành chính–chung; mức độ vừa Ví dụ: Chúng tôi đề nghị thành phố cải tạo hệ thống thoát nước. |
| yêu cầu | trung tính, dứt khoát hơn; hành chính–pháp lý; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Cư dân yêu cầu chính quyền xử lý điểm ngập. |
| bác bỏ | trung tính; hành chính–pháp lý; đối chiều từ phía chính quyền; mức độ dứt khoát Ví dụ: Cơ quan chức năng bác bỏ thỉnh nguyện của người dân. |
| từ chối | trung tính; chung; đối chiều tiếp nhận–không chấp nhận; mức độ vừa Ví dụ: Chính quyền từ chối thỉnh nguyện về việc mở chợ đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, đơn từ gửi đến cơ quan nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, hành chính công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần bày tỏ nguyện vọng chính thức với cơ quan nhà nước.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ như "đơn", "thư" để chỉ hình thức văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiến nghị", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Thỉnh nguyện" thường mang tính chất cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không rộng rãi như "kiến nghị".
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thỉnh nguyện lên chính quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng (chính quyền, cơ quan) và danh từ chỉ nguyện vọng (ý kiến, đề xuất).

Danh sách bình luận