Thỉnh thị

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin ý kiến, chỉ thị của cấp trên để giải quyết việc gì.
Ví dụ: Anh đã thỉnh thị cấp trên trước khi ký văn bản.
Nghĩa: Xin ý kiến, chỉ thị của cấp trên để giải quyết việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em viết thư thỉnh thị cô giáo về cách làm bài tập nhóm.
  • Lớp trưởng thỉnh thị thầy xem mai có cần mang áo thể dục không.
  • Cô tổng phụ trách dặn chúng em thỉnh thị khi muốn tổ chức trò chơi mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ trưởng thỉnh thị cô chủ nhiệm trước khi đổi lịch trực nhật.
  • Cán bộ lớp thỉnh thị ban giám hiệu về quy định mang điện thoại, rồi mới thông báo cho lớp.
  • Chi đoàn thỉnh thị bí thư đoàn trường để xin phép tổ chức hoạt động cuối tuần.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã thỉnh thị cấp trên trước khi ký văn bản.
  • Trước tình huống nhạy cảm, chị chọn thỉnh thị lãnh đạo để tránh quyết định cảm tính.
  • Ban thư ký thỉnh thị ban chỉ đạo, bởi mỗi câu chữ lúc này đều có trọng lượng.
  • Ở vị trí mới, tôi tập thói quen thỉnh thị khi vấn đề vượt thẩm quyền, để việc trôi chảy và minh bạch.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xin ý kiến, chỉ thị của cấp trên để giải quyết việc gì.
Từ đồng nghĩa:
thỉnh ý cầu thị
Từ trái nghĩa:
tự quyết bất tuân
Từ Cách sử dụng
thỉnh thị Trang trọng, hành chính; thái độ cung kính; mức độ mạnh vừa–cao về tính nghi thức Ví dụ: Anh đã thỉnh thị cấp trên trước khi ký văn bản.
thỉnh ý Trang trọng, nhẹ hơn “thỉnh thị”, thiên về xin ý kiến hơn là mệnh lệnh Ví dụ: Phòng xin thỉnh ý lãnh đạo về phương án A.
cầu thị Trang trọng, văn bản; đôi khi thiên về thái độ tiếp thu nhưng vẫn dùng trong bối cảnh xin chỉ đạo Ví dụ: Chúng tôi cầu thị ý kiến chỉ đạo của cấp trên.
tự quyết Trung tính, hành chính; hành động trái ngược: tự mình quyết không xin chỉ đạo Ví dụ: Anh ấy tự quyết mà không thỉnh thị cấp trên.
bất tuân Mạnh, tiêu cực; nhấn vi phạm mệnh lệnh, trái hẳn việc xin chỉ thị Ví dụ: Đơn vị hành động bất tuân, không thỉnh thị hay báo cáo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản hành chính khi cần xin ý kiến cấp trên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu cần sự phê duyệt của cấp trên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xin ý kiến hoặc chỉ thị từ cấp trên trong môi trường công sở.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "hỏi ý kiến" hoặc "xin phép" nhưng "thỉnh thị" mang tính trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy thỉnh thị giám đốc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (giám đốc, cấp trên) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ngay lập tức, thường xuyên).