Cầu thị
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thực sự cầu thị (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi cầu thị và mong được góp ý thẳng thắn.
Nghĩa: Thực sự cầu thị (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh luôn cầu thị, lắng nghe cô góp ý rồi sửa bài.
- Em cầu thị khi hỏi bạn vì sao làm được bài khó.
- Nhóm cầu thị, chấp nhận sai và làm lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cầu thị nên chủ động xin phản hồi sau buổi thuyết trình.
- Khi bị phê bình, cô bạn vẫn giữ thái độ cầu thị và chỉnh sửa kế hoạch.
- Đội bóng thua trận nhưng cầu thị, xem lại từng lỗi để tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi cầu thị và mong được góp ý thẳng thắn.
- Cầu thị không phải hạ mình, mà là tôn trọng sự thật và kết quả.
- Trong cuộc họp, anh ta tỏ rõ thái độ cầu thị, không vòng vo đổ lỗi.
- Khi đối thoại khác biệt, giữ tinh thần cầu thị giúp ta lắng nghe trước, phản biện sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe và học hỏi từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tinh thần học hỏi, tiếp thu ý kiến trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ thái độ tích cực trong việc tiếp thu kiến thức mới hoặc cải tiến công việc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tích cực, khiêm tốn và sẵn sàng học hỏi.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sẵn lòng tiếp thu ý kiến hoặc học hỏi từ người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải thể hiện thái độ học hỏi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự học hỏi, lắng nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự học hỏi khác như "học hỏi", "tiếp thu" nhưng "cầu thị" nhấn mạnh hơn vào thái độ chủ động.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính tự nhiên của câu.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "luôn cầu thị", "rất cầu thị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, luôn), danh từ chỉ đối tượng (ý kiến, phản hồi).
