Làm ơn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm điều tốt cho người khác, giúp cho người đó qua được khó khăn.
Ví dụ:
Anh ấy làm ơn đưa cụ già đến trạm y tế gần nhất.
2.
động từ
(kiểu cách; dùng trong câu cầu khiến). Tổ hợp dùng để tỏ thái độ lịch sự, lễ độ khi nói ra điều cần phải nhờ, phải hỏi hoặc yêu cầu.
Nghĩa 1: Làm điều tốt cho người khác, giúp cho người đó qua được khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
- Linh chạy ra che mưa cho bạn, coi như làm ơn khi bạn quên áo mưa.
- Chú bảo vệ làm ơn dắt bé qua đường đông xe.
- Bạn Minh làm ơn nhặt giúp quyển vở rơi của bạn Lan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh hàng xóm thấy xe em thủng lốp thì dừng lại làm ơn bơm tạm cho chạy tiếp.
- Bạn lớp trưởng ở lại làm ơn giải thích lại bài khó cho cả nhóm, ai cũng nhẹ nhõm.
- Chị bán sách làm ơn giữ hộ tập truyện em quên, hôm sau em đến lấy.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm ơn đưa cụ già đến trạm y tế gần nhất.
- Không ai buộc, nhưng cô ấy vẫn làm ơn đứng ra kết nối người hiến máu cho bệnh nhân lạ mặt.
- Ngày mưa, người tài xế dừng xe làm ơn chở mẹ con tôi qua đoạn ngập, một ơn nhỏ mà ấm cả ngày.
- Giữa phố xô bồ, một cái làm ơn đúng lúc có thể kéo người ta khỏi bờ rối ren.
Nghĩa 2: (kiểu cách; dùng trong câu cầu khiến). Tổ hợp dùng để tỏ thái độ lịch sự, lễ độ khi nói ra điều cần phải nhờ, phải hỏi hoặc yêu cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm điều tốt cho người khác, giúp cho người đó qua được khó khăn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm ơn | Trung tính, thể hiện hành động hỗ trợ, làm điều có ích cho người khác. Ví dụ: Anh ấy làm ơn đưa cụ già đến trạm y tế gần nhất. |
| giúp | Trung tính, thể hiện hành động hỗ trợ, trợ giúp. Ví dụ: Anh ấy đã giúp tôi rất nhiều trong công việc. |
| giúp đỡ | Trung tính, nhấn mạnh hành động hỗ trợ, cung cấp sự giúp đỡ. Ví dụ: Chúng ta nên giúp đỡ những người gặp khó khăn. |
| hại | Tiêu cực, chỉ hành động gây tổn thương, làm điều xấu. Ví dụ: Đừng làm hại đến người khác. |
| làm hại | Tiêu cực, nhấn mạnh hành động gây tổn thương, phá hoại. Ví dụ: Lời nói của anh ta đã làm hại danh tiếng của tôi. |
| cản trở | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động gây khó khăn, ngăn chặn tiến trình. Ví dụ: Sự thiếu hợp tác đã cản trở tiến độ dự án. |
Nghĩa 2: (kiểu cách; dùng trong câu cầu khiến). Tổ hợp dùng để tỏ thái độ lịch sự, lễ độ khi nói ra điều cần phải nhờ, phải hỏi hoặc yêu cầu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm ơn | Lịch sự, lễ độ, dùng trong câu cầu khiến để thể hiện sự nhờ vả, yêu cầu một cách nhã nhặn. Ví dụ: |
| xin | Lịch sự, trang trọng hoặc khiêm tốn, dùng để yêu cầu, đề nghị hoặc cầu xin. Ví dụ: Xin mời quý khách vào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm điều gì một cách lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các đoạn hội thoại hoặc trích dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại giữa các nhân vật để thể hiện sự lịch sự hoặc cầu khẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn khi nhờ vả.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với các tình huống thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhờ ai đó làm điều gì một cách lịch sự.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thể hiện sự nhã nhặn.
- Thường đi kèm với một yêu cầu cụ thể, ví dụ: "Làm ơn cho tôi mượn bút."
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong các tình huống không cần thiết, làm giảm hiệu quả của sự nhã nhặn.
- Khác biệt với "xin vui lòng" ở mức độ thân mật và không trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Làm ơn" là một tổ hợp động từ, thường được dùng trong câu cầu khiến để thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu hoặc nhờ vả ai đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Làm ơn" là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính trong câu cầu khiến, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Làm ơn giúp tôi", "Làm ơn cho tôi biết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ khác để tạo thành câu cầu khiến, ví dụ: "làm ơn cho", "làm ơn giúp".
