Vui lòng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui vẻ trong lòng.
Ví dụ: Nghe tin ca phẫu thuật thành công, tôi thật sự vui lòng.
Nghĩa: Vui vẻ trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con làm xong bài, mẹ rất vui lòng.
  • Cô giáo vui lòng khi cả lớp giữ trật tự.
  • Bà ngoại vui lòng vì cháu biết chào hỏi lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu đạt học bổng, thầy chủ nhiệm nhìn mà vui lòng thấy rõ.
  • Nhóm hoàn thành dự án đúng hẹn, ai cũng vui lòng và nhẹ nhõm.
  • Bạn xin lỗi chân thành, mình nghe xong cũng thấy vui lòng.
3
Người trưởng thành
  • Nghe tin ca phẫu thuật thành công, tôi thật sự vui lòng.
  • Khi công sức được ghi nhận, lòng người tự nhiên vui lòng như được gỡ một nút thắt.
  • Nhìn con cái tự lập, cha mẹ vui lòng mà bớt lo canh cánh.
  • Giữa bộn bề, chỉ cần một lời cảm ơn cũng đủ làm ta vui lòng cả ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui vẻ trong lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vui lòng mức độ nhẹ–trung tính; lịch sự, nhã nhặn; thường dùng trong giao tiếp lịch sự Ví dụ: Nghe tin ca phẫu thuật thành công, tôi thật sự vui lòng.
hài lòng trung tính, nhẹ; lịch sự Ví dụ: Nghe kết quả, cô ấy khá hài lòng.
vui vẻ trung tính, thân mật; khẩu ngữ Ví dụ: Nhận tin, anh ấy tỏ ra vui vẻ.
bất mãn mạnh hơn, sắc thái tiêu cực; trang trọng Ví dụ: Nhân viên bất mãn với chính sách mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo, thư từ để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và nhã nhặn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thể hiện sự tôn trọng đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "vui vẻ" khi không hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "vui vẻ" ở chỗ "vui lòng" thường đi kèm với yêu cầu hoặc nhờ vả.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vui lòng", "không vui lòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, không), danh từ (người, khách hàng) và động từ (làm, giúp).