Ao ước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mong muốn thiết tha.
Ví dụ: Anh ấy ao ước có một cuộc sống bình yên và hạnh phúc.
Nghĩa: Mong muốn thiết tha.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé ao ước có một con gấu bông thật to.
  • Bạn nhỏ ao ước được đi chơi công viên vào cuối tuần.
  • Chị gái ao ước được làm cô giáo khi lớn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều học sinh ao ước đạt kết quả tốt trong kỳ thi sắp tới.
  • Cậu ấy ao ước có thể khám phá những vùng đất mới lạ.
  • Chúng tôi ao ước một tình bạn bền chặt mãi mãi không phai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ao ước có một cuộc sống bình yên và hạnh phúc.
  • Con người thường ao ước những điều đã mất đi, quên rằng hiện tại cũng là một món quà quý giá.
  • Sau bao năm bôn ba, điều tôi ao ước nhất là được trở về quê hương, sống gần gia đình.
  • Cô ấy ao ước một tình yêu vĩnh cửu, vượt qua mọi thử thách của thời gian và số phận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mong muốn thiết tha.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ao ước Thể hiện sự mong muốn mãnh liệt, sâu sắc, thường hướng về điều gì đó tốt đẹp nhưng khó đạt được hoặc ở xa tầm với. Mang sắc thái tích cực, có chút mơ mộng, khao khát. Ví dụ: Anh ấy ao ước có một cuộc sống bình yên và hạnh phúc.
khát khao Thể hiện sự mong muốn mãnh liệt, cháy bỏng, thường hướng tới mục tiêu lớn lao hoặc lý tưởng. Ví dụ: Anh ấy khát khao được cống hiến cho quê hương.
ước mong Diễn tả sự mong muốn sâu sắc, chân thành, thường là điều tốt đẹp cho bản thân hoặc người khác. Ví dụ: Ước mong lớn nhất của cô là gia đình luôn hạnh phúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ về điều gì đó trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "khao khát" hoặc "mong muốn".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện cảm xúc sâu sắc và khát vọng của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mong muốn mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của sự ao ước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong muốn" nhưng "ao ước" thường mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ao ước một cuộc sống tốt đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề danh từ, ví dụ: "ao ước hạnh phúc", "ao ước rằng...".