Ước mong

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như mong ước.
Ví dụ: Ước mong của tôi là sống yên ổn bên gia đình.
Nghĩa: Như mong ước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan viết điều ước mong vào tờ giấy màu xanh.
  • Ước mong của em là cả nhà luôn khỏe mạnh.
  • Trước khi thổi nến, em nhắm mắt giữ một ước mong nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ước mong của lớp là chuyến tham quan diễn ra suôn sẻ và vui vẻ.
  • Bạn ấy ôm ước mong đậu vào đội tuyển, nên chăm chỉ tập luyện mỗi chiều.
  • Có những ước mong bình dị, chỉ là được nói lời xin lỗi đúng lúc.
3
Người trưởng thành
  • Ước mong của tôi là sống yên ổn bên gia đình.
  • Có những ước mong nằm yên nhiều năm, đến một hôm bỗng nảy mầm như hạt giống gặp mưa.
  • Ta lớn lên, ước mong bớt rực rỡ nhưng sâu và lặng hơn.
  • Đến cuối ngày, điều còn giữ bước chân tôi là một ước mong không chịu tắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như mong ước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước mong trung tính, nhẹ; phổ thông; sắc thái tích cực, hướng tới điều tốt đẹp Ví dụ: Ước mong của tôi là sống yên ổn bên gia đình.
mong ước trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy có mong ước được trở về quê.
khát vọng mạnh hơn, trang trọng; thiên về chí hướng lớn Ví dụ: Khát vọng vươn lên đã dẫn lối cả tập thể.
tuyệt vọng mạnh, cảm xúc tiêu cực; trang trọng/chuẩn Ví dụ: Trong hoàn cảnh ấy, cô rơi vào tuyệt vọng.
nản lòng nhẹ-trung bình; khẩu ngữ/chuẩn; đối lập về tinh thần hướng tới Ví dụ: Gặp khó khăn, đừng nản lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả mong muốn cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mong muốn" hoặc "kỳ vọng".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện khát vọng sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hy vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khát vọng hoặc mong muốn mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "mong muốn".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mong ước", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Ước mong" thường mang sắc thái cá nhân hơn so với "kỳ vọng".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong câu có tính biểu cảm hoặc khi kể chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ước mong của tôi", "ước mong lớn lao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ sở hữu như "của", "của tôi".