Ham
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích đến mức hầu như lúc nào cũng nghĩ đến.
Ví dụ:
Anh ta ham công việc đến mức về nhà vẫn mở laptop.
Nghĩa: Thích đến mức hầu như lúc nào cũng nghĩ đến.
1
Học sinh tiểu học
- Em ham đọc truyện nên cứ rảnh là mở sách ra ngay.
- Nó ham đá bóng, đi học về là chạy ra sân.
- Bé ham vẽ, lúc nào cũng cầm bút chì tô tô vẽ vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy ham game đến nỗi giờ ra chơi cũng lén bàn chiến thuật.
- Con bé hàng xóm ham TikTok, đầu óc suốt ngày nghĩ nội dung quay.
- Thằng Nam ham bóng rổ, lịch sinh hoạt của nó xoay quanh sân tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ham công việc đến mức về nhà vẫn mở laptop.
- Tôi đã từng ham thành tích, đêm nào cũng nghĩ cách vượt người khác.
- Cô ấy ham chạy đường dài, cả tuần sắp lịch xoay quanh những cung đường.
- Có người ham tiền đến nỗi giấc ngủ cũng bị con số đuổi theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thích đến mức hầu như lúc nào cũng nghĩ đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ham | Mạnh, thể hiện sự say mê, khao khát mãnh liệt, có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ta ham công việc đến mức về nhà vẫn mở laptop. |
| mê | Mạnh, thể hiện sự say đắm, cuốn hút, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy mê game đến quên ăn quên ngủ. |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự thiếu quan tâm, không để ý, không có hứng thú. Ví dụ: Cô ấy thờ ơ với mọi lời khuyên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự yêu thích mạnh mẽ đối với một hoạt động hoặc sở thích.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ, có phần thiên về cảm xúc cá nhân.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yêu thích hoặc đam mê cá nhân.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động hoặc sở thích cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yêu thích khác như "thích", "mê".
- "Ham" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "thích".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ham học", "ham chơi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ khác hoặc phó từ, ví dụ: "rất ham", "ham đọc sách".
