Tán thưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ thái độ đồng tình, khen ngợi.
Ví dụ: Khán giả đồng loạt tán thưởng màn biểu diễn xuất sắc.
Nghĩa: Tỏ thái độ đồng tình, khen ngợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vẽ đẹp, cả lớp tán thưởng bằng một tràng vỗ tay.
  • Cô giáo khen bài văn hay, chúng em tán thưởng rộn ràng.
  • Đội bạn diễn kịch rất hay, khán giả tán thưởng vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn hoàn thành dự án sớm, thầy cô tán thưởng tinh thần hợp tác của cả nhóm.
  • Bài diễn thuyết chân thành khiến nhiều người gật đầu tán thưởng.
  • Pha cứu thua xuất sắc làm cả khán đài đứng dậy tán thưởng.
3
Người trưởng thành
  • Khán giả đồng loạt tán thưởng màn biểu diễn xuất sắc.
  • Tôi tán thưởng cách chị ấy giữ bình tĩnh giữa cuộc họp căng thẳng.
  • Không phải ai cũng tán thưởng lựa chọn khác biệt, nhưng sự can đảm đáng được ghi nhận.
  • Khi thấy người lạ nhặt rác trên phố, tôi thầm tán thưởng một thói quen đẹp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ thái độ đồng tình, khen ngợi.
Từ Cách sử dụng
tán thưởng Tích cực, mức độ vừa–mạnh; trung tính–trang trọng; dùng cả nói và viết Ví dụ: Khán giả đồng loạt tán thưởng màn biểu diễn xuất sắc.
khen ngợi trung tính, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Mọi người khen ngợi màn trình diễn.
ca ngợi mạnh hơn, hơi trang trọng; sắc thái đề cao Ví dụ: Báo chí ca ngợi thành tích của đội tuyển.
tán dương trang trọng, thiên về văn viết; mức độ vừa–mạnh Ví dụ: Họ tán dương những đóng góp của cô ấy.
biểu dương trang trọng, hành chính; kèm sắc thái chính thức Ví dụ: Nhà trường biểu dương các em đạt giải.
hoan nghênh trang trọng, công khai; nhấn mạnh sự đồng tình Ví dụ: Chúng tôi hoan nghênh quyết định cải cách.
chê bai trung tính, thường ngày; phản đối, đánh giá xấu Ví dụ: Một số người chê bai ý tưởng đó.
lên án mạnh, trang trọng; phê phán quyết liệt Ví dụ: Cộng đồng quốc tế lên án hành vi bạo lực.
phản đối trung tính, công khai; không tán thành Ví dụ: Nhiều người phản đối chính sách mới.
chỉ trích trung tính–mạnh; phê bình lỗi sai Ví dụ: Báo chí chỉ trích màn trình diễn mờ nhạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự khen ngợi hoặc đồng tình với hành động, ý kiến của người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự đồng tình hoặc đánh giá cao trong các bài viết, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc của nhân vật hoặc tác giả đối với một sự kiện, tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang tính khen ngợi.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự đồng tình hoặc khen ngợi một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự phê phán hoặc chỉ trích.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự lịch sự và tôn trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" nhưng "tán thưởng" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tán thưởng nhiệt liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (ví dụ: "tán thưởng thành tích"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất tán thưởng").