Hoan nghênh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đón chào với thái độ vui mừng.
Ví dụ:
Mọi người đứng dậy hoan nghênh vị khách quý.
2.
động từ
Tiếp nhận với thái độ vui vẻ, thích thú.
Ví dụ:
Tôi hoan nghênh đề nghị hợp tác.
Nghĩa 1: Đón chào với thái độ vui mừng.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp hoan nghênh cô giáo mới.
- Chúng em vỗ tay hoan nghênh đội văn nghệ đến trường.
- Mẹ con ra cổng hoan nghênh ba trở về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả khu phố treo cờ, hoan nghênh đoàn vận động viên về nước.
- Chúng tớ xếp hàng ngay ngắn, hoan nghênh thầy hiệu trưởng đến dự lễ.
- Người dân đứng dọc đường, hoan nghênh đoàn diễu hành với nụ cười rạng rỡ.
3
Người trưởng thành
- Mọi người đứng dậy hoan nghênh vị khách quý.
- Những bàn tay vỗ cùng nhịp, hoan nghênh chuyến trở về sau mùa mưa bão.
- Thành phố rực rỡ ánh đèn, hoan nghênh du khách như ôm vào lòng.
- Tôi mở cửa, hoan nghênh bạn đến, như thể đã chờ cuộc gặp này từ lâu.
Nghĩa 2: Tiếp nhận với thái độ vui vẻ, thích thú.
1
Học sinh tiểu học
- Câu lạc bộ hoan nghênh các bạn học sinh tham gia.
- Em hoan nghênh ý tưởng làm vườn trường xanh sạch.
- Cả nhà hoan nghênh món canh mới mẹ nấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp mình hoan nghênh đề xuất đổi mới giờ sinh hoạt, vì ai cũng thấy hứng thú.
- Câu lạc bộ sách hoan nghênh thành viên mới, miễn là bạn yêu đọc.
- Tụi mình hoan nghênh kế hoạch đi dã ngoại, nghe thôi đã muốn xách ba lô.
3
Người trưởng thành
- Tôi hoan nghênh đề nghị hợp tác.
- Ban biên tập hoan nghênh bài viết sắc sảo, miễn là trung thực và có nguồn.
- Khán giả hoan nghênh hướng đi táo bạo của vở diễn, vì nó chạm vào nỗi lo hôm nay.
- Gia đình hoan nghênh bạn ghé thăm cuối tuần, coi như nhà mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đón chào với thái độ vui mừng.
Nghĩa 2: Tiếp nhận với thái độ vui vẻ, thích thú.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoan nghênh | trung tính; văn bản chính thức/chuẩn; nhấn mạnh sự tán đồng khi nhận Ví dụ: Tôi hoan nghênh đề nghị hợp tác. |
| tán thành | trung tính; văn bản/trao đổi chính thức Ví dụ: Chúng tôi tán thành đề xuất cải cách. |
| ủng hộ | trung tính; phổ thông; bao hàm hành động hậu thuẫn Ví dụ: Công ty ủng hộ kế hoạch mới. |
| phản đối | trung tính; trực tiếp trái nghĩa về thái độ tiếp nhận Ví dụ: Ban quản trị phản đối phương án đó. |
| bác bỏ | mạnh; trang trọng; từ chối chấp nhận Ví dụ: Hội đồng bác bỏ kiến nghị trên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chào đón ai đó hoặc bày tỏ sự đồng tình với một ý kiến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp nhận một đề xuất, chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui mừng, tích cực và đồng tình.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự ủng hộ hoặc chào đón một cách nhiệt tình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không thực sự đồng tình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chào mừng" nhưng "hoan nghênh" nhấn mạnh sự đồng tình hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác không chân thành.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi hoan nghênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "hoan nghênh khách", "hoan nghênh sự kiện".
