Chào

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ bằng lời nói hoặc cử chỉ thái độ kính trọng hoặc quan tâm đối với ai, khi gặp nhau hoặc khi từ biệt.
Ví dụ: Tôi bước vào, chào mọi người rồi ngồi xuống.
2.
động từ
Tỏ thái độ kính cẩn trước cái gì thiêng liêng, cao quý.
Ví dụ: Mọi người nghiêm trang chào cờ trong lễ khai mạc.
3.
động từ
(phương ngữ). Mời ăn uống hoặc mua hàng.
Ví dụ: Cô bán bún hiền hòa: Chào tô bún nóng, ăn cho ấm bụng đi anh.
4. Tiếng thốt ra khi chán nản, không tin ở việc gì.
Ví dụ: Lịch họp dày đặc, tôi ngán ngẩm: Chào thật chứ!
Nghĩa 1: Tỏ bằng lời nói hoặc cử chỉ thái độ kính trọng hoặc quan tâm đối với ai, khi gặp nhau hoặc khi từ biệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chào cô giáo trước khi vào lớp.
  • Bé khoanh tay chào ông bà khi đến chơi.
  • Con vẫy tay chào bạn lúc tan học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa gặp thầy ở hành lang, mình cúi đầu chào một tiếng rõ ràng.
  • Bạn ấy mỉm cười chào, không cần nói nhiều mà vẫn lịch sự.
  • Kết thúc buổi họp nhóm, cả bọn chào nhau rồi mới rời phòng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bước vào, chào mọi người rồi ngồi xuống.
  • Ở chỗ làm, một lời chào buổi sáng có thể mở ra cả ngày làm việc dễ chịu.
  • Gặp người lớn tuổi nơi công cộng, tôi luôn chào trước như một thói quen đẹp.
  • Chia tay bên hiên mưa, chúng tôi khẽ chào nhau, giữ lại điều chưa kịp nói.
Nghĩa 2: Tỏ thái độ kính cẩn trước cái gì thiêng liêng, cao quý.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp xếp hàng chào cờ rất nghiêm trang.
  • Bé chắp tay chào tượng Bác trong bảo tàng.
  • Con cúi đầu chào di ảnh cụ cố trên bàn thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng thứ hai, chúng em đứng thẳng người chào cờ dưới sân trường.
  • Bạn ấy dừng lại trước đền, khép tay chào với vẻ kính cẩn.
  • Đi qua nghĩa trang, chúng em tháo mũ chào những người đã khuất.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người nghiêm trang chào cờ trong lễ khai mạc.
  • Vào điện thờ, tôi chắp tay chào, mong giữ lòng thanh sạch.
  • Trước bia tưởng niệm, chúng tôi cúi đầu chào, tự nhắc mình sống cho xứng đáng.
  • Đứng trước biển lớn, tôi như chào một điều thiêng liêng vượt khỏi lời.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Mời ăn uống hoặc mua hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng mời: Con ơi, cô chào trái cây tươi ngon nè!
  • Bà chủ quán cười: Chào bánh giò mới ra lò, nóng hổi nha con!
  • Chú bán kẹo đi ngang, chào kẹo bông cho mấy bé đây!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô hàng rong ghé sân trường, chào bánh bột lọc nghe hấp dẫn ghê.
  • Bác bán cá rao: Chào cá tươi nha bà con, mới vớt buổi sớm!
  • Dọc con hẻm, tiếng chào nước mía lan dài qua trưa nắng.
3
Người trưởng thành
  • Cô bán bún hiền hòa: Chào tô bún nóng, ăn cho ấm bụng đi anh.
  • Anh chàng đẩy xe trái cây, chào xoài chín thơm lừng, ai ăn không nào.
  • Tiệm tạp hóa đầu hẻm chào gạo mới, giá dễ chịu lắm nghe.
  • Giọng rao khàn khàn chào hủ tiếu đêm, kéo bước chân người qua phố vắng.
Nghĩa 4: Tiếng thốt ra khi chán nản, không tin ở việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nghe tin kiểm tra bất ngờ, thở dài: Chào thật rồi!
  • Thấy trời mưa ngay giờ ra chơi, em lẩm bẩm: Chào luôn!
  • Bài toán khó quá, bé nhíu mày: Chào nha!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn đống bài tập chất cao, nó buông một câu: Chào đời luôn đó!
  • Đi muộn mà xe buýt vừa rời bến, mình chỉ biết nói: Chào nhé!
  • Bạn kia hứa hoài mà quên, tụi mình thở dài: Chào tin tưởng.
3
Người trưởng thành
  • Lịch họp dày đặc, tôi ngán ngẩm: Chào thật chứ!
  • Dự án đổi kế hoạch phút chót, cả nhóm cười khổ: Chào luôn cho xong.
  • Thấy giá phòng leo thang, tôi lắc đầu: Chào niềm hy vọng tiết kiệm.
  • Đọc thêm điều khoản rối rắm, tôi khép máy: Chào kiên nhẫn tối nay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ bằng lời nói hoặc cử chỉ thái độ kính trọng hoặc quan tâm đối với ai, khi gặp nhau hoặc khi từ biệt.
Nghĩa 2: Tỏ thái độ kính cẩn trước cái gì thiêng liêng, cao quý.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Mời ăn uống hoặc mua hàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chào Khẩu ngữ, mang tính mời mọc, rủ rê trong giao tiếp thân mật hoặc trong buôn bán. Ví dụ: Cô bán bún hiền hòa: Chào tô bún nóng, ăn cho ấm bụng đi anh.
mời Trung tính, lịch sự, dùng để đề nghị ai đó làm gì, nhận gì. Ví dụ: Mời anh dùng bữa.
rủ Thân mật, suồng sã, dùng để đề nghị cùng làm gì đó. Ví dụ: Rủ bạn bè đi xem phim.
Nghĩa 4: Tiếng thốt ra khi chán nản, không tin ở việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chào Khẩu ngữ, biểu lộ sự thất vọng, bất mãn, hoặc không tin tưởng. Ví dụ: Lịch họp dày đặc, tôi ngán ngẩm: Chào thật chứ!
chịu Khẩu ngữ, biểu thị sự chấp nhận thất bại, không thể làm gì hơn. Ví dụ: Tôi chịu không giải được bài toán này.
thôi Khẩu ngữ, biểu thị sự từ bỏ, chán nản, hoặc kết thúc. Ví dụ: Thôi, đừng cãi nhau nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến khi gặp gỡ hoặc từ biệt người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thư từ hoặc email để mở đầu hoặc kết thúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, lịch sự hoặc thân thiện.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc kính trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng các từ khác như "xin chào", "kính chào" tùy theo mức độ trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xin chào" hoặc "kính chào".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chào hỏi", "chào mừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ sự vật thiêng liêng, ví dụ: "chào thầy", "chào cờ".