Từ biệt
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chào để đi xa.
Ví dụ:
Anh ghé qua, nói lời từ biệt ngắn gọn rồi kéo vali ra sân bay.
2.
động từ
Chia tay vĩnh viễn với người vừa chết.
Ví dụ:
Chúng tôi đến sớm, lặng lẽ từ biệt chị trước giờ đưa tang.
Nghĩa 1: Chào để đi xa.
1
Học sinh tiểu học
- Con ôm mẹ từ biệt rồi lên xe đi học.
- Bạn vẫy tay từ biệt cô giáo sau buổi tham quan.
- Em nói lời từ biệt ông bà trước khi về thành phố.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả lớp đứng trước cổng trường để từ biệt thầy chuyển công tác.
- Chúng mình chụp một tấm hình, cười mà lòng vẫn thấy nghèn nghẹn vì sắp từ biệt.
- Bạn ấy viết một tấm thiệp nhỏ để từ biệt câu lạc bộ trước ngày chuyển trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ghé qua, nói lời từ biệt ngắn gọn rồi kéo vali ra sân bay.
- Có những cuộc từ biệt nhẹ tênh như một cái gật đầu, mà lòng người thì nặng như mưa.
- Chúng tôi ngồi bên hiên quán, chậm rãi uống hết ly cà phê cuối, coi như một cách từ biệt thành phố.
- Đến lúc buông tay, mình nhận ra từ biệt không chỉ là rời chỗ, mà còn là rời thói quen.
Nghĩa 2: Chia tay vĩnh viễn với người vừa chết.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà đứng quanh quan tài để từ biệt ông lần cuối.
- Em đặt bó hoa nhỏ lên bàn thờ, khẽ nói lời từ biệt bà.
- Mọi người cúi đầu từ biệt chú mèo đã qua đời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phòng tang, chúng em lần lượt bước vào, thắp hương và từ biệt thầy.
- Âm nhạc trầm buồn vang lên, ai nấy đều rưng rưng khi nói lời từ biệt người đã khuất.
- Bạn ấy viết vài dòng trong sổ tang, coi như cách từ biệt một người từng giúp đỡ mình.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đến sớm, lặng lẽ từ biệt chị trước giờ đưa tang.
- Có những lời chưa kịp nói, đành gửi vào giây phút từ biệt cuối cùng.
- Đặt tay lên nắp quan tài lạnh, tôi hiểu rằng từ biệt này không còn đường quay lại.
- Trong mùi khói nhang, người ta học cách từ biệt tử tế để lòng nhẹ hơn về sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chào để đi xa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ biệt | trung tính; hơi trang trọng; nhẹ, lịch sự; dùng khi rời đi có chủ ý Ví dụ: Anh ghé qua, nói lời từ biệt ngắn gọn rồi kéo vali ra sân bay. |
| chia tay | trung tính; khẩu ngữ; rộng hơn nhưng thay thế tốt đa số ngữ cảnh đi xa Ví dụ: Chúng tôi chia tay ở ga rồi ai về nhà nấy. |
| tạm biệt | trung tính; phổ thông; mức độ nhẹ, không bi lụy Ví dụ: Tạm biệt mọi người, tôi lên đường đây. |
| đoàn tụ | trung tính; nói về trạng thái ngược lại của chia xa do đi xa Ví dụ: Sau ba năm xa quê, gia đình họ đoàn tụ vào dịp Tết. |
Nghĩa 2: Chia tay vĩnh viễn với người vừa chết.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ biệt | trang trọng; sắc thái đau buồn, nghi lễ; mức độ mạnh, cuối cùng Ví dụ: Chúng tôi đến sớm, lặng lẽ từ biệt chị trước giờ đưa tang. |
| vĩnh biệt | trang trọng; bi cảm; dùng trong tang lễ, tính vĩnh viễn Ví dụ: Chúng con vĩnh biệt người cha kính yêu. |
| tiễn biệt | trang trọng; nghi lễ; nhấn mạnh hành động tiễn người đã khuất Ví dụ: Chúng tôi tiễn biệt ông trong niềm thương tiếc vô hạn. |
| đoàn tụ | trung tính; ý niệm ngược hoàn toàn với chia lìa vĩnh viễn Ví dụ: Ước mong một ngày đoàn tụ nơi cõi vĩnh hằng chỉ là biểu tượng, không thể trong đời này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chào tạm biệt ai đó trước khi đi xa hoặc khi chia tay với người đã khuất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc sâu lắng, bi thương trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự trang trọng và cảm xúc sâu sắc trong việc chia tay.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không có ý nghĩa chia tay lâu dài.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tạm biệt" khi không có ý định chia tay lâu dài.
- Khác biệt với "chia tay" ở chỗ "từ biệt" thường mang ý nghĩa vĩnh viễn hoặc lâu dài hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "từ biệt bạn bè", "từ biệt quê hương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc địa điểm, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "mãi mãi", "vĩnh viễn".
