Giã biệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(vch.). Như từ giã.
Ví dụ:
Anh nhẹ nhàng giã biệt, khép lại một chặng đường đã đi cùng nhau.
Nghĩa: (vch.). Như từ giã.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng ở cổng trường, mỉm cười giã biệt cô giáo trước khi về quê.
- Em ôm bạn thân và khẽ nói lời giã biệt sau buổi lễ bế giảng.
- Cả lớp vẫy tay giã biệt chiếc xe đưa thầy ra bến xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối buổi liên hoan, chúng tôi xếp hàng giã biệt thầy cô, ai cũng bồi hồi.
- Trên sân ga, một đôi bạn học giã biệt, hẹn nhau giữ liên lạc qua những lá thư đầu tiên.
- Nhóm trưởng khom người giã biệt, cảm ơn mọi người đã đồng hành trong suốt mùa hè tình nguyện.
3
Người trưởng thành
- Anh nhẹ nhàng giã biệt, khép lại một chặng đường đã đi cùng nhau.
- Chúng ta giã biệt không vì hết thương, mà vì con đường mỗi người gọi tên khác.
- Nàng giã biệt thành phố cũ như gấp lại một trang vở còn nắng mùi giấy mới.
- Trong khoảnh khắc giã biệt, người ta hiểu rõ mình đã nhận và đã mất những gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (vch.). Như từ giã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giã biệt | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong ngữ cảnh chia ly mang tính biểu tượng hoặc vĩnh viễn, với cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Anh nhẹ nhàng giã biệt, khép lại một chặng đường đã đi cùng nhau. |
| từ giã | Trang trọng, văn chương, chỉ sự chia tay, rời bỏ một cách dứt khoát, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Ví dụ: Anh ấy từ giã quê hương để đi lập nghiệp. |
| đoàn tụ | Trang trọng, ấm áp, chỉ sự sum họp, gặp lại nhau sau một thời gian xa cách, thường mang ý nghĩa hạnh phúc. Ví dụ: Gia đình họ đã đoàn tụ sau nhiều năm ly tán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tạm biệt" hoặc "chia tay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự chia tay một cách lịch sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác trang trọng, sâu lắng trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự tôn trọng hoặc trong các tình huống trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tạm biệt".
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác sâu lắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tạm biệt" trong giao tiếp hàng ngày.
- "Giã biệt" mang sắc thái trang trọng hơn so với "tạm biệt".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giã biệt bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "giã biệt quê hương".
