Tạm biệt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chia tay nhau với hi vọng sớm gặp lại (có thể dùng làm lời chào khi chia tay).
Ví dụ:
Anh tạm biệt tôi ở ngã tư và rẽ vào con phố nhỏ.
Nghĩa: Chia tay nhau với hi vọng sớm gặp lại (có thể dùng làm lời chào khi chia tay).
1
Học sinh tiểu học
- Tụi mình tạm biệt cô giáo rồi ra về.
- Con vẫy tay tạm biệt bà trước cổng nhà.
- Bạn Minh nói “tạm biệt” và đóng cửa lớp lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hết buổi sinh hoạt, cả nhóm đứng dậy tạm biệt nhau ngoài sân.
- Bạn ấy cười nhẹ, khép ba lô rồi tạm biệt tôi ở bến xe.
- Chúng tôi tạm biệt sau buổi tập, hẹn gặp lại vào hôm sau.
3
Người trưởng thành
- Anh tạm biệt tôi ở ngã tư và rẽ vào con phố nhỏ.
- Chúng tôi tạm biệt trong mùi cà phê còn ấm, lời hẹn gửi lại trên môi.
- Cô tạm biệt thành phố như gỡ một chiếc ghim khỏi bản đồ, lòng vẫn nghiêng về ngày gặp lại.
- Họ tạm biệt nhau bên hiên mưa, mỗi người mang theo một lời dặn dịu dàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chia tay nhau với hi vọng sớm gặp lại (có thể dùng làm lời chào khi chia tay).
Từ đồng nghĩa:
bái bai từ biệt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạm biệt | trung tính, lịch sự; mức độ nhẹ; dùng rộng rãi trong giao tiếp Ví dụ: Anh tạm biệt tôi ở ngã tư và rẽ vào con phố nhỏ. |
| bái bai | khẩu ngữ, thân mật, nhẹ, hơi bông đùa Ví dụ: Tớ đi đây, bái bai nhé! |
| từ biệt | trang trọng/văn chương; sắc thái dứt đoạn hơn, vẫn có thể dùng khi chia tay Ví dụ: Anh đến để từ biệt mọi người trước chuyến đi xa. |
| chào mừng | trang trọng/trung tính; tiếp đón khi gặp, trái hướng hành động chia tay Ví dụ: Chúng tôi chào mừng đoàn khách đến tham quan. |
| đón tiếp | trung tính, trang trọng; hành động tiếp nhận khi gặp Ví dụ: Cả lớp ra cổng đón tiếp thầy cô. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chia tay bạn bè, người thân, đồng nghiệp với mong muốn gặp lại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "chia tay", "kết thúc".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi chia tay với người quen biết.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự mong chờ gặp lại như "hẹn gặp lại".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vĩnh biệt" - mang nghĩa chia tay mãi mãi, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi chia tay vĩnh viễn.
- Để tự nhiên, có thể kết hợp với cử chỉ như vẫy tay hoặc ôm nhẹ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chúng tôi tạm biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với đại từ (chúng tôi, bạn), danh từ chỉ người (bạn bè, đồng nghiệp).
