Xúc tiến

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho tiến triển nhanh hơn.
Ví dụ: Chúng tôi đang xúc tiến ký kết hợp đồng.
Nghĩa: Làm cho tiến triển nhanh hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường xúc tiến sửa sân chơi để chúng em sớm có chỗ đá bóng.
  • Thầy cô đang xúc tiến việc làm thư viện mới cho học sinh.
  • Ban tổ chức xúc tiến chuẩn bị lễ chào cờ để buổi sáng diễn ra đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội khoa học trẻ xúc tiến dự án trồng rau thủy canh để kịp trưng bày trong hội chợ.
  • Bạn lớp trưởng xúc tiến kế hoạch tập văn nghệ, nên cả lớp vào guồng rất nhanh.
  • Đoàn trường xúc tiến chiến dịch thu gom rác, khiến khuôn viên sạch hẳn chỉ sau vài ngày.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi đang xúc tiến ký kết hợp đồng.
  • Để kịp mùa du lịch, công ty quyết liệt xúc tiến thủ tục xin giấy phép, không để hồ sơ nằm chờ.
  • Nhóm khởi nghiệp xúc tiến gọi vốn bằng chuỗi buổi demo, rút ngắn đáng kể thời gian tiếp cận nhà đầu tư.
  • Chính quyền địa phương xúc tiến dự án kè sông trước mùa mưa, ưu tiên những hạng mục chống sạt lở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho tiến triển nhanh hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kìm hãm làm chậm cản trở
Từ Cách sử dụng
xúc tiến Diễn tả hành động chủ động đẩy nhanh, thúc đẩy một quá trình, một hoạt động nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kinh tế, xã hội. Ví dụ: Chúng tôi đang xúc tiến ký kết hợp đồng.
thúc đẩy Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh phát triển, chính sách, kinh tế. Ví dụ: Chính phủ đang thúc đẩy các dự án đầu tư công.
đẩy mạnh Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc tăng cường quy mô hoặc tốc độ. Ví dụ: Chúng ta cần đẩy mạnh xuất khẩu để tăng trưởng kinh tế.
đẩy nhanh Trung tính, nhấn mạnh việc tăng tốc độ, rút ngắn thời gian. Ví dụ: Ban quản lý yêu cầu đẩy nhanh tiến độ thi công.
kích thích Trung tính, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực (kinh tế, sinh học), mang ý nghĩa tạo động lực hoặc làm tăng cường hoạt động. Ví dụ: Các chính sách mới nhằm kích thích tiêu dùng nội địa.
kìm hãm Trung tính, trang trọng, diễn tả hành động ngăn cản sự phát triển, tiến triển. Ví dụ: Các rào cản thương mại kìm hãm sự phát triển của doanh nghiệp.
làm chậm Trung tính, trực tiếp diễn tả hành động giảm tốc độ, kéo dài thời gian. Ví dụ: Sự thiếu hụt nguyên liệu đã làm chậm quá trình sản xuất.
cản trở Trung tính, diễn tả hành động gây khó khăn, ngăn không cho việc gì đó diễn ra thuận lợi. Ví dụ: Thời tiết xấu cản trở việc di chuyển của đoàn tàu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thúc đẩy các dự án, kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh doanh, quản lý dự án, và các lĩnh vực cần đẩy nhanh tiến độ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chủ động, tích cực trong việc thúc đẩy tiến độ.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh việc đẩy nhanh tiến độ của một hoạt động hay dự án.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh tốc độ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ dự án, kế hoạch, hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thúc đẩy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Xúc tiến" thường mang nghĩa tích cực, không nên dùng khi kết quả không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xúc tiến dự án", "xúc tiến công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ (như "dự án", "công việc"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "nhanh chóng").