Kích hoạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa một đối tượng, sự vật hay chương trình vào trạng thái hoạt động trong máy tính.
Ví dụ: Tôi kích hoạt ứng dụng ngân hàng để chuyển tiền.
Nghĩa: Đưa một đối tượng, sự vật hay chương trình vào trạng thái hoạt động trong máy tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bấm nút để kích hoạt trò chơi.
  • Cô kích hoạt máy tính bảng cho cả lớp dùng.
  • Bạn Minh kích hoạt ứng dụng học toán trên điện thoại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình đăng nhập xong mới kích hoạt tài khoản lớp học trực tuyến.
  • Cậu nhớ kích hoạt chế độ im lặng trên laptop trước giờ kiểm tra.
  • Nhóm mình kích hoạt phần mềm mô phỏng để xem thí nghiệm ảo chạy thế nào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kích hoạt ứng dụng ngân hàng để chuyển tiền.
  • Khi hệ thống sẵn sàng, anh chỉ cần kích hoạt gói dịch vụ là xong.
  • Đêm qua, chúng tôi kích hoạt chế độ sao lưu tự động để tránh mất dữ liệu.
  • Sau nhiều lần thử, họ kích hoạt thành công module bảo mật và hệ thống vận hành ổn định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa một đối tượng, sự vật hay chương trình vào trạng thái hoạt động trong máy tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kích hoạt Trung tính, mang tính kỹ thuật, chỉ hành động làm cho một thứ gì đó bắt đầu hoạt động hoặc có hiệu lực. Ví dụ: Tôi kích hoạt ứng dụng ngân hàng để chuyển tiền.
khởi động Trung tính, thường dùng cho máy móc, hệ thống, chương trình. Ví dụ: Anh ấy khởi động lại hệ thống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng phần mềm hoặc thiết bị điện tử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, điện tử và các ngành liên quan đến máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hành động đưa một hệ thống hoặc chương trình vào hoạt động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc máy tính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng công nghệ như "phần mềm", "chương trình", "thiết bị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khởi động", nhưng "kích hoạt" thường chỉ hành động làm cho một tính năng hoặc chức năng cụ thể hoạt động.
  • Không nên dùng thay thế cho "bật" trong ngữ cảnh thông thường như bật đèn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "kích hoạt hệ thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hệ thống, chương trình), trạng từ (nhanh chóng, tự động).