Cài đặt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa một ứng dụng có dùng máy tính vào hoạt động thực tế.
Ví dụ:
Cô ấy cài đặt ứng dụng kế toán lên máy công ty.
Nghĩa: Đưa một ứng dụng có dùng máy tính vào hoạt động thực tế.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nhờ anh kỹ thuật cài đặt phần mềm học toán vào máy lớp em.
- Ba cài đặt ứng dụng vẽ để chị em mình tập tô màu trên máy tính.
- Cô đã cài đặt chương trình luyện gõ phím cho cả phòng tin học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng giúp cả nhóm cài đặt ứng dụng làm bài tập chung trên laptop.
- Em mất một lúc để cài đặt trình duyệt mới trước khi tra cứu tài liệu.
- Sau khi cài đặt phần mềm diệt virus, máy chạy mượt hơn hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy cài đặt ứng dụng kế toán lên máy công ty.
- Tôi phải gỡ bản cũ rồi cài đặt lại để khắc phục lỗi khởi động.
- Trước buổi họp, anh kỹ sư tranh thủ cài đặt công cụ họp trực tuyến cho mọi người.
- Đêm qua tôi ngồi cài đặt bộ phần mềm đồ họa, vừa chờ vừa pha tách cà phê cho đỡ sốt ruột.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thiết lập phần mềm trên máy tính cá nhân hoặc thiết bị di động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình hoặc hướng dẫn liên quan đến công nghệ thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong tài liệu hướng dẫn kỹ thuật và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật so với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc thiết lập phần mềm hoặc hệ thống máy tính.
- Tránh dùng khi không liên quan đến công nghệ hoặc máy tính.
- Thường đi kèm với các từ như "phần mềm", "ứng dụng", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thiết lập" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ.
- Khác biệt với "cài" ở chỗ "cài đặt" thường chỉ quy trình hoàn chỉnh hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không liên quan đến công nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cài đặt phần mềm", "cài đặt ứng dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cài đặt như "phần mềm", "ứng dụng".
