Góp phần
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Góp một phần, giúp một phần vào việc chung.
Ví dụ:
Tôi trồng thêm cây, góp phần làm con hẻm mát hơn.
Nghĩa: Góp một phần, giúp một phần vào việc chung.
1
Học sinh tiểu học
- Em và các bạn nhặt rác để góp phần giữ sân trường sạch sẽ.
- Lan tưới cây mỗi ngày, góp phần làm vườn hoa trước lớp tươi tốt.
- Cả lớp tiết kiệm điện, góp phần làm phòng học mát mà vẫn sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trực nhật làm việc chăm chỉ, góp phần tạo nề nếp cho lớp.
- Bạn Minh chia sẻ tài liệu, góp phần giúp cả tổ học tốt hơn.
- Tham gia hiến máu nhân đạo của trường, em thấy mình góp phần vào việc giúp đỡ cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Tôi trồng thêm cây, góp phần làm con hẻm mát hơn.
- Những quyết định nhỏ mỗi ngày, như mang bình nước cá nhân, có thể góp phần thay đổi thói quen tiêu dùng.
- Việc doanh nghiệp minh bạch thông tin góp phần xây dựng niềm tin với khách hàng và đối tác.
- Khi lắng nghe nhiều hơn tranh cãi, ta góp phần làm cuộc trò chuyện trở nên lành mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Góp một phần, giúp một phần vào việc chung.
Từ đồng nghĩa:
đóng góp góp sức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| góp phần | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, xây dựng. Ví dụ: Tôi trồng thêm cây, góp phần làm con hẻm mát hơn. |
| đóng góp | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự cống hiến. Ví dụ: Mỗi người dân đều đóng góp công sức vào sự phát triển của đất nước. |
| góp sức | Trung tính, nhấn mạnh vào việc bỏ ra công sức, nỗ lực. Ví dụ: Cả làng cùng góp sức xây dựng cây cầu mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đóng góp vào một hoạt động hoặc mục tiêu chung.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật để chỉ sự đóng góp vào nghiên cứu hoặc dự án.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả sự đóng góp của một yếu tố hoặc cá nhân vào thành công của dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực và hợp tác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của một cá nhân hoặc yếu tố trong một hoạt động chung.
- Tránh dùng khi không có sự đóng góp thực sự hoặc không rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đóng góp", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Góp phần" thường nhấn mạnh vào sự tham gia vào một tổng thể lớn hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "góp phần vào sự phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc cụm giới từ, ví dụ: "góp phần vào công việc".
