Tiếp sức
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giúp sức vào làm tăng thêm sức mạnh.
Ví dụ:
Sự động viên kịp thời đã tiếp sức cho tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.
2.
động từ
(dùng trong một số tổ hợp). Làm tiếp vào công việc người khác đang làm.
Nghĩa 1: Giúp sức vào làm tăng thêm sức mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh cổ vũ, tiếp sức cho đội chạy nhanh hơn.
- Cả lớp vỗ tay to để tiếp sức cho bạn đang thi hát.
- Em đưa chai nước để tiếp sức cho chị leo dốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hò reo của cổ động viên tiếp sức cho cầu thủ bứt phá ở phút cuối.
- Một lời khen đúng lúc có thể tiếp sức cho bạn tự tin bước vào kỳ thi.
- Cuốn sách hay đôi khi tiếp sức cho niềm mơ ước đang chập chờn trong lòng tuổi mới lớn.
3
Người trưởng thành
- Sự động viên kịp thời đã tiếp sức cho tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.
- Một tách trà nóng buổi khuya tiếp sức cho ca làm việc kéo dài.
- Những câu chuyện tử tế tiếp sức cho niềm tin vào điều thiện giữa đời thường.
- Ký ức về những lần được nắm tay đã tiếp sức cho tôi khi phải đi qua đoạn đường tối.
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp). Làm tiếp vào công việc người khác đang làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giúp sức vào làm tăng thêm sức mạnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp sức | trung tính; cường độ vừa; dùng chung trong khẩu ngữ và viết Ví dụ: Sự động viên kịp thời đã tiếp sức cho tôi vượt qua giai đoạn khó khăn. |
| trợ sức | trang trọng, trung tính, mức vừa Ví dụ: Các đơn vị bạn nhanh chóng trợ sức để ổn định mặt trận. |
| tiếp lực | trung tính, hơi kỹ thuật/thi đấu, mức vừa Ví dụ: Các nhà tài trợ tiếp lực cho dự án khởi nghiệp. |
| hỗ trợ | trung tính, phổ thông, mức rộng nhưng nhẹ hơn Ví dụ: Doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ vốn kịp thời. |
| giúp sức | trung tính, khẩu ngữ, mức vừa Ví dụ: Mọi người cùng giúp sức dập lửa. |
| cản trở | trung tính, mức đối lập trực tiếp Ví dụ: Đừng cản trở nỗ lực cứu hộ. |
| phá hoại | mạnh, tiêu cực, đối lập về tác động sức mạnh Ví dụ: Tin giả đã phá hoại tinh thần toàn đội. |
Nghĩa 2: (dùng trong một số tổ hợp). Làm tiếp vào công việc người khác đang làm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ dở ngưng việc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp sức | trung tính; nghĩa hẹp theo tổ hợp; sắc thái thao tác nối tiếp Ví dụ: |
| tiếp tay | trung tính, thao tác nối tiếp; tránh hàm ý xấu trong ngữ cảnh trung tính Ví dụ: Tổ hai sẽ tiếp tay hoàn thiện phần còn lại. |
| làm tiếp | khẩu ngữ, trung tính, trực chỉ hành động nối tiếp Ví dụ: Ca sau vào làm tiếp công đoạn đóng gói. |
| thay ca | trung tính, bối cảnh ca kíp; nối tiếp công việc Ví dụ: Tám giờ chúng tôi thay ca để tiếp tục sản xuất. |
| bỏ dở | khẩu ngữ, trung tính, trái nghĩa về việc ngừng không làm tiếp Ví dụ: Đừng bỏ dở, đội sau khó mà hoàn thành. |
| ngưng việc | trung tính, hành chính, trái nghĩa trực tiếp Ví dụ: Xưởng tạm ngưng việc để bảo trì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giúp đỡ, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả sự hỗ trợ, hợp tác trong các dự án, chương trình hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hoạt động cần sự hợp tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hỗ trợ, đoàn kết và hợp tác.
- Phong cách thân thiện, tích cực, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ, hợp tác giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng khi không có yếu tố hợp tác hoặc hỗ trợ thực sự.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự phối hợp, không giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giúp đỡ khác như "giúp đỡ", "hỗ trợ"; cần chú ý ngữ cảnh hợp tác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên tham gia.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp sức cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, nhóm), phó từ (nhanh chóng, kịp thời), và cụm từ chỉ mục đích (để hoàn thành công việc).
