Bổ trợ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giúp thêm vào, phụ thêm vào cho đủ hơn, tốt hơn.
Ví dụ:
Tôi học thêm một khóa ngắn hạn để bổ trợ kỹ năng làm việc.
Nghĩa: Giúp thêm vào, phụ thêm vào cho đủ hơn, tốt hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đưa bài tập bổ trợ để chúng tớ hiểu bài rõ hơn.
- Em uống sữa bổ trợ cho bữa sáng chưa no.
- Bạn Lan đọc sách bổ trợ để vẽ đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cho tài liệu bổ trợ để bọn mình ôn thi chắc kiến thức.
- Chiếc đèn bàn bổ trợ cho ánh sáng phòng, nên mắt đỡ mỏi khi học.
- Những buổi luyện phát âm bổ trợ việc học tiếng Anh của lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi học thêm một khóa ngắn hạn để bổ trợ kỹ năng làm việc.
- Những buổi phản hồi định kỳ bổ trợ cho tiến độ dự án, giữ nhóm đi đúng hướng.
- Chế độ ăn giàu rau xanh bổ trợ quá trình hồi phục sau ốm, nhẹ nhàng mà hiệu quả.
- Vài trang ghi chú tay bổ trợ cho bản trình bày, khiến thông điệp bám lâu trong đầu người nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giúp thêm vào, phụ thêm vào cho đủ hơn, tốt hơn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bổ trợ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong các lĩnh vực học thuật, y tế, kinh tế, nhấn mạnh việc cung cấp thêm để hoàn thiện hoặc nâng cao. Ví dụ: Tôi học thêm một khóa ngắn hạn để bổ trợ kỹ năng làm việc. |
| hỗ trợ | Trung tính, trang trọng, phổ biến, nhấn mạnh việc giúp đỡ để đạt kết quả tốt hơn. Ví dụ: Chính phủ có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ. |
| bổ sung | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc thêm vào để làm đầy đủ, hoàn thiện hơn. Ví dụ: Giáo viên yêu cầu học sinh bổ sung thêm ví dụ. |
| cản trở | Trung tính, nhấn mạnh việc gây khó khăn, ngăn chặn sự tiến triển. Ví dụ: Thời tiết xấu cản trở việc di chuyển. |
| cắt giảm | Trung tính, nhấn mạnh việc giảm bớt số lượng, quy mô. Ví dụ: Công ty quyết định cắt giảm chi phí hoạt động. |
| loại bỏ | Trung tính, nhấn mạnh việc gạt bỏ, không cho tồn tại. Ví dụ: Cần loại bỏ những thói quen xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động, tài liệu hoặc phương pháp hỗ trợ thêm cho một quá trình học tập hoặc công việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, đào tạo hoặc hướng dẫn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ thêm vào một hoạt động chính.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi từ "hỗ trợ" đã đủ rõ nghĩa.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động hoặc tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hỗ trợ"; "bổ trợ" thường mang ý nghĩa thêm vào, trong khi "hỗ trợ" có thể chỉ sự giúp đỡ chung.
- Chú ý không dùng từ này khi không có yếu tố bổ sung thêm vào.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ như "để", "cho".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bổ trợ kiến thức", "bổ trợ kỹ năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc phó từ chỉ mục đích như "để", "cho".
