Trụ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cột vững chắc để đỡ vật nặng.
Ví dụ:
Ngôi nhà cổ giữ mái nhờ hệ thống trụ gỗ chắc khỏe.
2.
động từ
Ở chắc hoặc làm cho ở chắc tại một vị trí, không để cho bị bật đi nơi khác.
Ví dụ:
Anh ấy trụ người vững, không để lời công kích làm chao đảo.
Nghĩa 1: Cột vững chắc để đỡ vật nặng.
1
Học sinh tiểu học
- Cái trụ cổng trường đứng thẳng, nâng mái che.
- Sân bóng có hai trụ gắn lưới khung thành.
- Mái hiên nhà em dựa vào những trụ bê tông chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trụ điện bên đường giữ cả chùm dây nặng mà vẫn vững.
- Cây cầu tựa vào những trụ lớn chìm dưới nước.
- Trong sân trường, trụ cờ cao thẳng, nâng lá cờ bay phấp phới.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà cổ giữ mái nhờ hệ thống trụ gỗ chắc khỏe.
- Giữa gió bão, trụ cầu vượt vẫn âm thầm gánh cả dòng xe.
- Nhìn những trụ tượng trong chùa, tôi thấy sức nặng của thời gian yên nghỉ trên đá.
- Người thợ chạm khắc lên trụ nhà những đường vân như cho gỗ một linh hồn.
Nghĩa 2: Ở chắc hoặc làm cho ở chắc tại một vị trí, không để cho bị bật đi nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non được buộc dây để trụ vững trước gió.
- Bạn nhớ trụ người cho vững khi đứng trên xe buýt.
- Em dùng kẹp giấy để trụ trang vở không bị bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủ môn trụ chân, dồn lực trước khi bật nhảy cản bóng.
- Tôi trụ tay vào thành hồ để tập thở dưới nước.
- Gió mạnh, người lái xe đạp hạ thấp người để trụ tay lái cho chắc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trụ người vững, không để lời công kích làm chao đảo.
- Ta phải biết trụ tâm giữa dòng tin ồn ào thì mới nghe được tiếng mình.
- Cô trụ quyết định, không để áp lực kéo đi khỏi điều đúng đắn.
- Giữa biến động, doanh nghiệp trụ vị thế bằng kỷ luật và niềm tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cột vững chắc để đỡ vật nặng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụ | Chỉ một cấu trúc kiến trúc hoặc kỹ thuật có chức năng chịu lực chính, mang tính vững chãi, kiên cố. Ví dụ: Ngôi nhà cổ giữ mái nhờ hệ thống trụ gỗ chắc khỏe. |
| cột | Trung tính, phổ biến, dùng cho cấu trúc thẳng đứng có chức năng đỡ. Ví dụ: Ngôi nhà được chống đỡ bởi bốn cột lớn. |
Nghĩa 2: Ở chắc hoặc làm cho ở chắc tại một vị trí, không để cho bị bật đi nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
đứng vững
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trụ | Diễn tả hành động giữ vững vị trí, duy trì sự ổn định, không bị lung lay hay rời đi. Thường mang sắc thái kiên cường, bền bỉ. Ví dụ: Anh ấy trụ người vững, không để lời công kích làm chao đảo. |
| đứng vững | Trung tính, diễn tả khả năng duy trì vị trí ổn định trước tác động. Ví dụ: Anh ấy vẫn đứng vững sau cú va chạm mạnh. |
| ngã | Trung tính, diễn tả hành động mất thăng bằng và đổ xuống. Ví dụ: Cậu bé bị ngã khi đang chạy. |
| đổ | Trung tính, thường dùng cho vật thể lớn, công trình bị mất thăng bằng và sụp xuống. Ví dụ: Cây cầu bị đổ sau trận động đất. |
| bật | Trung tính, diễn tả việc bị đẩy ra khỏi vị trí ban đầu một cách đột ngột. Ví dụ: Chiếc nút bị bật ra khỏi áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự ổn định, bền vững của một vật hoặc một người trong một vị trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ sự ổn định, bền vững trong các báo cáo, bài viết về xây dựng, kiến trúc hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự kiên định, vững vàng của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong xây dựng, kiến trúc, và kỹ thuật để chỉ các cấu trúc chịu lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vững chắc, ổn định, kiên định.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự bền bỉ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, bền vững của một vật hoặc một người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt, thay đổi.
- Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến xây dựng, kiến trúc, và kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ổn định khác như "cột", "trụ cột".
- Khác biệt với "cột" ở chỗ "trụ" thường mang ý nghĩa bền vững hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: trụ cột) hoặc cụm động từ (ví dụ: trụ vững).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ (vững chắc), lượng từ (một, hai). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ (vững, chắc) hoặc bổ ngữ (tại vị trí).
