Son trẻ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Còn trẻ và không phải bận bịu việc gia đình, con cái.
Ví dụ: Anh vẫn còn son trẻ nên chọn ở riêng để thoải mái làm việc và du lịch.
Nghĩa: Còn trẻ và không phải bận bịu việc gia đình, con cái.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy còn son trẻ nên rảnh rỗi chơi đá bóng với tụi em mỗi chiều.
  • Cô giáo mới về trường, trông rất son trẻ và vui vẻ với học sinh.
  • Chú hàng xóm son trẻ, chưa vướng bận gia đình, thường dắt chó đi dạo quanh xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy son trẻ, nên có thời gian tập trung cho việc học thêm và làm dự án cá nhân.
  • Vì còn son trẻ, anh ta mạnh dạn đi xa để trải nghiệm thay vì ở nhà lo chuyện cơm áo.
  • Cảm giác son trẻ khiến cô bạn quyết định tham gia câu lạc bộ, không ngại lịch trình dày.
3
Người trưởng thành
  • Anh vẫn còn son trẻ nên chọn ở riêng để thoải mái làm việc và du lịch.
  • Ở tuổi son trẻ, người ta dễ xách ba lô đi ngay, vì chưa bị ràng buộc bởi con cái.
  • Thấy mình vẫn son trẻ, cô quyết định đổi nghề, tin rằng đây là lúc thử và sai.
  • Đời sống son trẻ cho phép mơ lớn và liều vừa đủ, trước khi bước vào những cam kết dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Còn trẻ và không phải bận bịu việc gia đình, con cái.
Từ đồng nghĩa:
độc thân phóng thân
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
son trẻ Trung tính, sắc thái nhẹ, mô tả tình trạng chưa vướng bận gia đình; dùng trong khẩu ngữ và viết phổ thông Ví dụ: Anh vẫn còn son trẻ nên chọn ở riêng để thoải mái làm việc và du lịch.
độc thân Trung tính, pháp lý-xã hội; dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy còn độc thân, son trẻ nên đi công tác dài ngày được.
phóng thân Văn chương, hơi cổ; nhấn mạnh tự do chưa ràng buộc Ví dụ: Tuổi phóng thân, son trẻ, chàng rong ruổi khắp nẻo đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người trẻ tuổi, chưa có nhiều trách nhiệm gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về tuổi trẻ, sự tự do và năng động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trẻ trung, năng động và tự do.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trẻ trung và ít trách nhiệm gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để so sánh với giai đoạn trưởng thành hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tuổi trẻ khác như "trẻ trung" nhưng "son trẻ" nhấn mạnh vào sự tự do khỏi trách nhiệm.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất son trẻ", "còn son trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá" hoặc các từ chỉ thời gian như "còn".