Xuân sắc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh sắc mùa xuân; thường dùng để ví vẻ trẻ trung, tươi đẹp.
Ví dụ:
Xuân sắc tỏa ra, cảnh vật như trẻ lại.
Nghĩa: Cảnh sắc mùa xuân; thường dùng để ví vẻ trẻ trung, tươi đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Xuân sắc rực rỡ khi hoa đào nở trước sân.
- Buổi sáng, công viên đầy xuân sắc với lá non và chim hót.
- Sau cơn mưa, xuân sắc trở lại, không khí thơm mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng khoác lên mình xuân sắc, khiến ai đi qua cũng muốn dừng chân ngắm.
- Chỉ một tia nắng lọt qua tán lá đã đủ đánh thức cả xuân sắc của khu vườn.
- Giữa sân trường, khóm hoa vươn mình, mang theo xuân sắc và niềm vui ngày mới.
3
Người trưởng thành
- Xuân sắc tỏa ra, cảnh vật như trẻ lại.
- Đứng bên hiên nhà, tôi thấy xuân sắc lặng lẽ nảy nở trong từng chồi biếc.
- Có những ngày, chỉ một làn gió cũng làm bừng dậy xuân sắc trong lòng phố.
- Ngắm xuân sắc, người ta bỗng tin vào sự bắt đầu hiền hòa của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh sắc mùa xuân; thường dùng để ví vẻ trẻ trung, tươi đẹp.
Từ đồng nghĩa:
xuân quang xuân tươi xuân thì
Từ trái nghĩa:
tàn phai xế tàn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xuân sắc | trung tính, hơi văn chương; sắc thái tươi vui, ca ngợi Ví dụ: Xuân sắc tỏa ra, cảnh vật như trẻ lại. |
| xuân quang | văn chương, trang nhã; mức độ tương đương Ví dụ: Xuân quang tràn ngập khắp phố phường. |
| xuân tươi | khẩu ngữ, nhẹ; nhấn vẻ tươi trẻ Ví dụ: Khu vườn nay rạng rỡ xuân tươi. |
| xuân thì | văn chương, hơi cổ; thường ví vẻ đẹp tuổi trẻ Ví dụ: Nàng đang độ xuân thì rực rỡ. |
| tàn phai | văn chương, buồn; nhấn sự phai nhạt sắc xuân/vẻ trẻ trung Ví dụ: Nhan sắc đã tàn phai sau năm tháng. |
| xế tàn | văn chương, trang trọng; gợi cuối mùa/tuổi, đối lập với xuân sắc Ví dụ: Đời người lúc xế tàn khó giữ được nhiệt huyết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết văn chương hoặc báo chí để miêu tả vẻ đẹp của mùa xuân hoặc sự trẻ trung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh tươi đẹp, trẻ trung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, tươi mới, trẻ trung.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp của mùa xuân hoặc sự trẻ trung của con người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ ngữ miêu tả vẻ đẹp, sự tươi mới.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùa xuân khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả những thứ không liên quan đến vẻ đẹp hoặc sự trẻ trung.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến mùa xuân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mùa xuân sắc", "vẻ xuân sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi đẹp, rực rỡ) hoặc động từ (tỏa sáng, phô bày).
