Son rỗi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rỗi rãi vì chưa có con, không phải bận bịu vì con cái (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ: Cô ấy còn son rỗi nên lịch làm việc linh hoạt.
Nghĩa: Rỗi rãi vì chưa có con, không phải bận bịu vì con cái (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị Hoa còn son rỗi nên tối rảnh đi tập nhảy.
  • Cô giáo bảo chị mình son rỗi nên dễ đi công tác.
  • Cô Lan son rỗi, cuối tuần thường qua nhà chơi với em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì còn son rỗi, chị My nhận thêm lớp học buổi tối mà không thấy vướng bận.
  • Cô chủ quán son rỗi nên có thời gian chăm vườn hoa trước cửa tiệm.
  • Chị ấy bảo còn son rỗi, muốn đi phượt cho thỏa trước khi bận con nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy còn son rỗi nên lịch làm việc linh hoạt.
  • Vẫn son rỗi, chị chọn dồn sức cho sự nghiệp, chưa vướng bận chuyện con cái.
  • Biết mình son rỗi, cô nhận lời trực Tết để đồng nghiệp yên tâm về với con.
  • Còn son rỗi, chị dành buổi tối học thêm ngoại ngữ, coi như tích lũy cho tương lai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rỗi rãi vì chưa có con, không phải bận bịu vì con cái (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
nhàn con
Từ trái nghĩa:
bận con con mọn
Từ Cách sử dụng
son rỗi trung tính, sắc thái đời sống, hơi khẩu ngữ; hàm ý nhàn rỗi do chưa vướng bận con cái Ví dụ: Cô ấy còn son rỗi nên lịch làm việc linh hoạt.
nhàn con khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh không vướng bận con cái Ví dụ: Chị ấy còn nhàn con nên đi công tác dài ngày được.
bận con khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh đang vướng bận chăm con Ví dụ: Cô ấy bận con nên xin làm việc tại nhà.
con mọn khẩu ngữ, hơi than thở; hàm ý đang chăm con còn rất nhỏ, rất bận Ví dụ: Tôi con mọn nên ít đi đâu được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng của phụ nữ chưa có con, không phải bận rộn chăm sóc con cái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về xã hội hoặc gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về cuộc sống tự do, không ràng buộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không bận rộn, thường mang sắc thái trung tính.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tự do, không bị ràng buộc bởi trách nhiệm chăm sóc con cái.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về tình trạng gia đình.
  • Thường dùng để nói về phụ nữ, ít khi áp dụng cho nam giới.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhàn rỗi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích hay đánh giá tiêu cực về tình trạng gia đình của ai đó.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cô ấy son rỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (phụ nữ), có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...