Con mọn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con còn rất nhỏ, đang đòi hỏi phải chăm sóc nhiều.
Ví dụ:
Chúng tôi đang nuôi con mọn nên khá bận.
Nghĩa: Con còn rất nhỏ, đang đòi hỏi phải chăm sóc nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em có con mọn nên mẹ luôn bế theo.
- Bé là con mọn, phải cho bú và thay tã thường xuyên.
- Trời lạnh, con mọn cần được ủ ấm cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì trong nhà có con mọn, cả gia đình thay phiên trông đêm.
- Mẹ bảo khi có con mọn, tiếng nói to cũng phải nhẹ lại.
- Chị ấy tạm hoãn việc làm vì con mọn còn quấy khóc.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đang nuôi con mọn nên khá bận.
- Nhà có con mọn, lịch sinh hoạt bỗng xoay quanh tiếng khóc và giờ bú.
- Ở cơ quan ai cũng thông cảm, vì cô ấy còn con mọn nên xin làm từ xa.
- Đi đâu cũng ngó đồng hồ, sợ quá giờ vì con mọn dễ đói và dễ khóc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con còn rất nhỏ, đang đòi hỏi phải chăm sóc nhiều.
Từ trái nghĩa:
con lớn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con mọn | Trung tính, hơi khẩu ngữ gia đình; sắc thái thương yêu, gần gũi Ví dụ: Chúng tôi đang nuôi con mọn nên khá bận. |
| con nhỏ | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Nhà tôi bận lắm vì còn con nhỏ. |
| con bé | Khẩu ngữ, thân mật; nhẹ hơn, gần gũi Ví dụ: Cô ấy xin làm việc từ xa vì còn con bé. |
| con lớn | Trung tính, đối lập theo độ tuổi, tự lập hơn Ví dụ: Giờ con lớn rồi nên đỡ vất vả hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bận rộn của cha mẹ có con nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc chia sẻ kinh nghiệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh gia đình hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bận rộn, vất vả nhưng cũng có thể mang sắc thái yêu thương, gắn bó.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bận rộn của việc chăm sóc con nhỏ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc khi nói về cuộc sống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trẻ em khác như "trẻ sơ sinh" hay "em bé".
- Không nên dùng để chỉ trẻ em đã lớn hơn và không cần chăm sóc đặc biệt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con mọn này", "một đứa con mọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, yếu), động từ (chăm sóc, nuôi), và lượng từ (một, vài).
