Con bé

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con gái (gọi với ý thân mật hoặc không coi trọng).
Ví dụ: Con bé vừa xin nghỉ vì bị cảm.
Nghĩa: Người con gái (gọi với ý thân mật hoặc không coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
  • Con bé cười khúc khích khi được tặng kẹo.
  • Mẹ dắt con bé qua đường rất cẩn thận.
  • Con bé ôm con mèo và thì thầm gọi tên nó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con bé mới chuyển lớp, nói năng nhỏ nhẹ mà rất lễ phép.
  • Tụi mình trêu nhẹ, con bé đỏ mặt rồi cũng cười theo.
  • Thầy khen con bé vì làm bài thuyết trình rõ ràng, tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Con bé vừa xin nghỉ vì bị cảm.
  • Nghe cách anh gọi, tôi đoán anh chỉ xem con bé như em út trong nhà.
  • Ở quán cà phê đầu ngõ, con bé phục vụ nhớ tên khách, cười mà mắt long lanh.
  • Ngày họp lớp, nhìn con bé năm nào đã thành người đàn bà chín chắn, tôi bỗng thấy thời gian trôi vèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con gái (gọi với ý thân mật hoặc không coi trọng).
Từ đồng nghĩa:
con nhỏ con gái bé gái
Từ trái nghĩa:
thằng bé con trai bé trai
Từ Cách sử dụng
con bé Khẩu ngữ; thân mật hoặc hơi khinh miệt; mức độ nhẹ–trung tính tùy ngữ cảnh Ví dụ: Con bé vừa xin nghỉ vì bị cảm.
con nhỏ Khẩu ngữ; trung tính/đôi khi xem thường; mức độ tương đương Ví dụ: Con nhỏ đó học chung lớp với tôi.
con gái Trung tính; phổ thông; ít sắc thái đánh giá Ví dụ: Con gái nhà ấy rất ngoan.
bé gái Trung tính, nhã; thiên về trẻ em; ít thô hơn Ví dụ: Bé gái đang chơi ngoài sân.
thằng bé Khẩu ngữ; tương ứng giới nam; mức độ và sắc thái tương tự Ví dụ: Thằng bé nhà bác vừa vào lớp một.
con trai Trung tính; tương ứng giới nam; phổ thông Ví dụ: Con trai nhà anh cao lớn.
bé trai Trung tính, nhã; thiên về trẻ em; tương ứng giới nam Ví dụ: Bé trai cầm quả bóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi hoặc nhắc đến một cô gái trẻ với ý thân mật hoặc không coi trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện giọng điệu nhân vật hoặc bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật hoặc thiếu tôn trọng tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái gần gũi hoặc bông đùa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự thân mật hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
  • Có thể thay bằng "cô gái" hoặc "người con gái" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với "cô gái" ở mức độ thân mật và trang trọng.
  • Cần chú ý ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bé đó", "con bé nhà hàng xóm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("con bé xinh xắn"), động từ ("con bé chạy"), hoặc đại từ chỉ định ("con bé này").