Gái

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc nữ tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
Ví dụ: Trong nhóm thực tập có ba bạn gái.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Người phụ nữ (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 1: Người thuộc nữ tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp có một bạn gái mới chuyển đến.
  • Em gái hàng xóm thích nhảy dây ở sân.
  • Con mèo nhà tớ vừa đẻ một bé mèo gái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn gái trong đội bóng rổ chơi rất nhanh nhẹn.
  • Ở làng, lũ trẻ gái rủ nhau tập múa sạp cho hội xuân.
  • Cô bé gái đó nói ít nhưng ánh mắt rất sáng.
3
Người trưởng thành
  • Trong nhóm thực tập có ba bạn gái.
  • Những cô gái ở xưởng may làm việc khéo léo và bền bỉ, ai nhìn cũng phục.
  • Một cô gái đứng chờ xe buýt, tay ôm bó hoa cúc, trông vừa giản dị vừa tươi tắn.
  • Nhắc đến tuổi đôi mươi, người ta hay nghĩ đến những cô gái đầy ước mơ và sự liều lĩnh hiền lành.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Người phụ nữ (hàm ý coi khinh).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thuộc nữ tính (thường nói về người còn ít tuổi; nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gái Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ người nữ trẻ tuổi hoặc khái quát giới tính nữ. Ví dụ: Trong nhóm thực tập có ba bạn gái.
cô gái Trung tính, phổ biến, chỉ người nữ trẻ tuổi. Ví dụ: Cô gái ấy rất xinh đẹp.
thiếu nữ Trang trọng, văn chương, chỉ người nữ trẻ tuổi, chưa lập gia đình. Ví dụ: Nàng thiếu nữ e ấp bên khung cửa.
con gái Trung tính, phổ biến, chỉ người nữ trẻ tuổi hoặc con của cha mẹ. Ví dụ: Nhà tôi có hai đứa con gái.
nữ Trang trọng, khái quát, chỉ giới tính nữ. Ví dụ: Phái nữ thường có sự nhạy cảm hơn.
trai Trung tính, phổ biến, chỉ người nam trẻ tuổi. Ví dụ: Bọn trai làng rủ nhau đi đá bóng.
nam Trang trọng, khái quát, chỉ giới tính nam. Ví dụ: Phái nam thường mạnh mẽ hơn.
con trai Trung tính, phổ biến, chỉ người nam trẻ tuổi hoặc con của cha mẹ. Ví dụ: Anh ấy có một đứa con trai kháu khỉnh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Người phụ nữ (hàm ý coi khinh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nữ trẻ tuổi hoặc phụ nữ nói chung, đôi khi mang hàm ý coi thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái đời thường hoặc thể hiện quan điểm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, có thể hàm ý coi thường khi dùng để chỉ phụ nữ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo sắc thái đời thường.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
  • Có thể thay bằng từ "phụ nữ" hoặc "cô gái" để tránh sắc thái tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cô gái" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "cô", "bé" để chỉ rõ đối tượng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô", "bé"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cô gái", "bé gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xinh, đẹp), động từ (yêu, thích), và các danh từ khác (trẻ, nhỏ).