Con nhỏ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con bé.
Ví dụ:
Con nhỏ đứng nép sau cánh cửa, mắt tròn xoe nhìn khách.
Nghĩa: Con bé.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhỏ chạy lon ton theo mẹ ra chợ.
- Thấy con nhỏ khóc, cô bế dỗ dành ngay.
- Con nhỏ ôm con gấu bông, cười tít mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con nhỏ ngồi ở hàng đầu, chăm chú nghe cô giảng.
- Trên sân trường, con nhỏ đá quả bóng, mái tóc bay tung tăng.
- Tụi mình nhường ghế cho con nhỏ vì em ấy còn thấp nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Con nhỏ đứng nép sau cánh cửa, mắt tròn xoe nhìn khách.
- Nhìn con nhỏ cười toe, tôi thấy cả căn phòng sáng lên.
- Trong lúc chờ khám, con nhỏ bám chặt tay mẹ, sợ tiếng máy kêu.
- Tôi đưa chiếc kẹo, con nhỏ nhận bằng hai tay, lí nhí cảm ơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con bé.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thằng nhỏ bé trai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| con nhỏ | Khẩu ngữ, thân mật/đời thường, trung tính về cảm xúc, hơi không trang trọng Ví dụ: Con nhỏ đứng nép sau cánh cửa, mắt tròn xoe nhìn khách. |
| con bé | Trung tính, phổ thông; dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Con bé đó học rất chăm. |
| thằng nhỏ | Khẩu ngữ, đời thường; đối lập theo giới tính Ví dụ: Con nhỏ ngồi cùng bàn với thằng nhỏ áo xanh. |
| bé trai | Trung tính, phổ thông; đối lập theo giới tính Ví dụ: Bé trai đang chơi còn con nhỏ thì đọc sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một đứa trẻ, đặc biệt là con gái, trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "trẻ em" hoặc "thiếu nhi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với người quen hoặc trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ trẻ em, đặc biệt là con gái, trong ngữ cảnh thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "con bé" nhưng "con nhỏ" thường mang sắc thái thân mật hơn.
- Tránh dùng trong bối cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không biết rõ về đối tượng được nhắc đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nhỏ ấy", "con nhỏ kia".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("con nhỏ xinh"), động từ ("thấy con nhỏ"), hoặc đại từ chỉ định ("con nhỏ này").
