Tình cờ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không liệu trước, không để trước mà xảy ra.
Ví dụ:
Tôi tình cờ gặp anh ở quán cà phê đầu phố.
Nghĩa: Không liệu trước, không để trước mà xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Em tình cờ gặp cô giáo ở cổng chợ.
- Bé mở sách ra tình cờ thấy bức tranh mình thích.
- Trên đường về, con tình cờ nhặt được một chiếc lá đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ tình cờ nghe được bản nhạc ấy và bỗng thấy ngày nhẹ hơn.
- Đi lạc một chút, tôi tình cờ phát hiện con hẻm đầy hoa giấy.
- Trong giờ ra chơi, bạn ấy tình cờ đọc một câu nói khiến cả nhóm suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tình cờ gặp anh ở quán cà phê đầu phố.
- Có những cuộc gọi đến tình cờ, nhưng dư âm lại ở rất lâu.
- Tôi tình cờ đọc một dòng thơ cũ và thấy lòng mình mở ra như cửa sổ.
- Giữa cuộc họp, tôi tình cờ lướt qua ánh mắt đồng nghiệp và hiểu điều chưa nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không liệu trước, không để trước mà xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình cờ | trung tính, mức độ nhẹ, ngữ cảnh đời thường – chỉ sự xảy ra ngoài dự tính Ví dụ: Tôi tình cờ gặp anh ở quán cà phê đầu phố. |
| ngẫu nhiên | trung tính, học thuật/đời thường; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi ngẫu nhiên gặp nhau ở bến xe. |
| tình cờ | trung tính, đời thường; tự đồng tham chiếu khi cần thay thế lặp Ví dụ: Tôi tình cờ đọc được tin đó. |
| cố ý | trung tính, đối lập trực tiếp; mức độ rõ Ví dụ: Anh ấy làm vỡ ly một cách cố ý. |
| chủ ý | trang trọng/trung tính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Cô ấy sắp xếp cuộc gặp gỡ này có chủ ý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "ngẫu nhiên".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ, thú vị trong cốt truyện hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, không dự đoán trước.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, không có kế hoạch trước.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường đi kèm với các sự kiện hoặc tình huống không quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngẫu nhiên" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự chính xác hoặc dự đoán trước.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đời thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tình cờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ khi làm định ngữ.
