Đột nhiên

Nghĩa & Ví dụ
(dùng làm phần phụ trong câu). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách hết sức đột ngột.
Ví dụ: Tôi đang nói chuyện, đột nhiên điện thoại tắt nguồn.
Nghĩa: (dùng làm phần phụ trong câu). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách hết sức đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Đang chơi, đột nhiên trời mưa.
  • Bạn đang cười, đột nhiên im bặt.
  • Đang đi, đột nhiên bé vấp ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông đang im, đột nhiên reo vang khắp hành lang.
  • Đèn lớp vẫn sáng, đột nhiên chập chờn rồi tắt phụt.
  • Trận đấu đang căng, đột nhiên khán đài vỡ òa tiếng hét.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang nói chuyện, đột nhiên điện thoại tắt nguồn.
  • Trời đang lặng gió, đột nhiên cơn giông kéo sập cả khoảng chiều.
  • Cuộc họp tưởng yên, đột nhiên một tin nhắn làm đổi hướng mọi bàn luận.
  • Ta bình thản bước, đột nhiên kỷ niệm cũ ùa về như cơn gió lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng làm phần phụ trong câu). (Hành động, quá trình xảy ra) một cách hết sức đột ngột.
Từ trái nghĩa:
từ từ dần dần
Từ Cách sử dụng
đột nhiên Diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước, thường gây ngạc nhiên hoặc thay đổi tình thế. Ví dụ: Tôi đang nói chuyện, đột nhiên điện thoại tắt nguồn.
bỗng Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không báo trước. Ví dụ: Anh ấy bỗng xuất hiện sau lưng tôi.
bỗng nhiên Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hơn 'bỗng'. Ví dụ: Bỗng nhiên trời đổ mưa như trút nước.
thình lình Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, đột ngột, có thể gây giật mình hoặc ngạc nhiên mạnh. Ví dụ: Cô ấy thình lình quay lại khiến tôi giật mình.
đột ngột Trung tính, văn viết, nhấn mạnh tính bất ngờ, không có sự chuẩn bị hoặc báo trước, thường mang sắc thái mạnh hơn 'đột nhiên'. Ví dụ: Quyết định thay đổi kế hoạch đến đột ngột.
từ từ Trung tính, diễn tả hành động, quá trình diễn ra chậm rãi, có trình tự, không vội vàng. Ví dụ: Anh ấy từ từ mở cửa và bước vào.
dần dần Trung tính, diễn tả sự thay đổi, phát triển diễn ra từng bước, không nhanh chóng hay bất ngờ. Ví dụ: Mọi thứ dần dần trở nên tốt đẹp hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất ngờ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự bất ngờ trong các sự kiện hoặc hiện tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo kịch tính hoặc bất ngờ trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất ngờ, không dự đoán trước.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ của một hành động hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bất ngờ" nhưng "đột nhiên" thường chỉ sự việc xảy ra ngay lập tức.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm câu văn trở nên kịch tính quá mức cần thiết.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức xảy ra của hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Đột nhiên, trời mưa to."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "đột nhiên xuất hiện", "đột nhiên biến mất".