Chủ ý
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ý định chính, ý định có sẵn.
Ví dụ:
Anh ấy gọi điện với chủ ý xin lỗi.
2. Có chủ ý; chủ tâm.
Ví dụ:
Anh ta nói mỉa là có chủ ý.
Nghĩa 1: Ý định chính, ý định có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan đã có chủ ý tặng bạn cùng bàn một bức thiệp.
- Cả nhóm đi dã ngoại theo đúng chủ ý đã bàn từ trước.
- Em giữ tiền lì xì với chủ ý mua bộ truyện mình thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đến sớm với chủ ý chọn chỗ ngồi thuận lợi để thuyết trình.
- Nhóm trưởng thay đổi kế hoạch, nhưng chủ ý vẫn là hoàn thành bài đúng hạn.
- Tôi giữ im lặng, chủ ý để bạn mình có cơ hội nói hết suy nghĩ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gọi điện với chủ ý xin lỗi.
- Cô ta sắp xếp cuộc gặp, chủ ý dò phản ứng của đối tác trước khi quyết định.
- Tôi điềm tĩnh lùi một bước, chủ ý quan sát xem chuyện sẽ trôi về đâu.
- Cuối cùng, chủ ý ban đầu của chúng tôi là xây chắc nền, rồi mới tính chuyện mở rộng.
Nghĩa 2: Có chủ ý; chủ tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đẩy bạn kia là có chủ ý.
- Em tô đậm chỗ này là có chủ ý để cô dễ nhìn.
- Cậu ấy cất bánh đi là có chủ ý dành phần cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy bỏ qua câu hỏi là có chủ ý, để giữ thời gian cho phần kết.
- Cô ấy né tránh ánh nhìn là có chủ ý, không muốn làm sự việc căng thẳng hơn.
- Nhóm bạn tách ra là có chủ ý, để thu thập ý kiến từ nhiều góc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nói mỉa là có chủ ý.
- Cô dùng từ ngữ lạnh là có chủ ý tạo khoảng cách an toàn.
- Họ trì hoãn là có chủ ý, chờ thị trường bớt nhiễu trước khi ra quyết định.
- Tôi giữ im lặng là có chủ ý, vì đôi khi im lặng nói lên nhiều điều hơn lời.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh ý định rõ ràng của ai đó trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra ý định hoặc mục tiêu của một hành động hoặc quyết định.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện ý định sâu xa của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng và quyết đoán trong ý định.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định rõ ràng và có kế hoạch.
- Tránh dùng khi ý định không rõ ràng hoặc không có kế hoạch cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để làm rõ ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý định" nhưng "chủ ý" nhấn mạnh hơn về sự có kế hoạch.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
