Ý đồ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo.
Ví dụ:
Anh ta tham gia nhóm với ý đồ mở rộng mối quan hệ.
Nghĩa: Ý muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy đến sớm với ý đồ giành chỗ ngồi đẹp.
- Bạn kia rủ chơi game có ý đồ thắng mọi ván.
- Em cất tiền vào hộp bí mật với ý đồ không ai tìm thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tỏ ra vô tư, nhưng ý đồ là thăm dò điểm mạnh của đối thủ trước trận đấu.
- Bài đăng nghe như khen, song ý đồ là kéo người xem về kênh của mình.
- Cậu ta đổi chỗ ngồi với ý đồ ngồi gần người mình thích.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tham gia nhóm với ý đồ mở rộng mối quan hệ.
- Nhìn cách cô ấy đặt câu hỏi, tôi cảm nhận một ý đồ thăm dò khá rõ.
- Thỏa thuận trơn tru bất ngờ, hẳn phải có ý đồ nằm sau lớp lịch sự ấy.
- Không phải kế hoạch nào cũng xấu, nhưng ý đồ mập mờ luôn khiến người ta cảnh giác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý muốn thực hiện việc gì đó, có tính toán kĩ và kín đáo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ý đồ | Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một kế hoạch hoặc mục đích được che giấu, có tính toán kỹ lưỡng, đôi khi mưu mô. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta tham gia nhóm với ý đồ mở rộng mối quan hệ. |
| mưu đồ | Tiêu cực, ám chỉ kế hoạch xấu xa, có tính toán. Ví dụ: Hắn có mưu đồ chiếm đoạt tài sản của gia đình. |
| âm mưu | Tiêu cực, chỉ kế hoạch bí mật, thường là xấu xa, có hại. Ví dụ: Bọn chúng đã vạch ra một âm mưu lật đổ chính quyền. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc dự định có tính toán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra mục đích hoặc kế hoạch của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả động cơ hoặc kế hoạch của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tính toán, kín đáo, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến mưu mô.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự tính toán và kín đáo trong kế hoạch.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh đến sự kín đáo hoặc tính toán.
- Thường dùng trong bối cảnh cần sự nghiêm túc và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" nhưng "ý đồ" nhấn mạnh hơn vào sự kín đáo và tính toán.
- Tránh dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh đến sự tính toán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ý đồ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "xấu"), động từ (như "có", "thể hiện"), và các cụm giới từ (như "về việc").
