Quang cảnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh bày ra trước mắt.
Ví dụ: Quang cảnh trước mặt thật thoáng đãng.
Nghĩa: Cảnh bày ra trước mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng trên sân trường nhìn quang cảnh hàng cây rung rinh trước gió.
  • Buổi sáng, quang cảnh công viên sáng sủa và đầy tiếng chim.
  • Sau cơn mưa, quang cảnh khu phố sạch sẽ và long lanh nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từ mái trường nhìn xuống, quang cảnh sân bóng như một bức tranh sống động.
  • Quang cảnh buổi lễ chào cờ trang nghiêm làm ai cũng đứng thẳng người.
  • Chiều muộn, quang cảnh bến sông phủ màu cam, khiến mình thấy yên ắng hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Quang cảnh trước mặt thật thoáng đãng.
  • Trong ánh hoàng hôn, quang cảnh cánh đồng mở ra, dài đến tận lặng im của bầu trời.
  • Quang cảnh phiên chợ sớm rộn ràng, mùi khói bếp quyện trong tiếng gọi nhau thân thuộc.
  • Đổi góc nhìn một chút, quang cảnh tưởng chừng quen thuộc bỗng hiện ra với nhiều lớp màu mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh bày ra trước mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quang cảnh Trung tính, phổ thông; thiên về mô tả chung tổng thể, sắc thái khách quan Ví dụ: Quang cảnh trước mặt thật thoáng đãng.
phong cảnh Trung tính, văn viết; bao quát tương tự, dùng rộng khắp Ví dụ: Phong cảnh nơi đây thật yên bình.
cảnh quan Trang trọng, khoa học/qui hoạch; dùng trong văn bản chuyên môn Ví dụ: Cảnh quan đô thị cần được bảo tồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảnh vật xung quanh trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả cảnh quan trong các bài viết mô tả, báo cáo hoặc bài báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự miêu tả khách quan, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo hình ảnh rõ nét.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cảnh vật một cách chi tiết và rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự chủ quan hoặc cảm xúc cá nhân mạnh mẽ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cảnh quan" khi miêu tả môi trường tự nhiên.
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả cảm xúc hoặc tình huống.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc thời gian cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quang cảnh đẹp", "quang cảnh buổi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, hùng vĩ), động từ (ngắm, chiêm ngưỡng) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...