Thề ước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Thề nguyền và ước hẹn với nhau.
Ví dụ: Họ thề ước gắn bó trọn đời.
Nghĩa: (ít dùng). Thề nguyền và ước hẹn với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Mai và bạn Lan thề ước sẽ luôn chơi hòa thuận.
  • Anh chị trong câu chuyện cổ tích thề ước không rời nhau.
  • Chúng em thắp nến và thề ước giữ bí mật của nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai người đứng bên bờ sông, lặng lẽ thề ước đi cùng nhau qua mọi khó khăn.
  • Trong lễ hội làng, đôi bạn trẻ thề ước sẽ giữ trọn lời hẹn cho đến ngày sum họp.
  • Họ không nói lớn, nhưng ánh mắt đã đủ để thề ước về một tương lai chung.
3
Người trưởng thành
  • Họ thề ước gắn bó trọn đời.
  • Giữa đêm yên ắng, hai người thề ước như níu một sợi tin vào mai sau.
  • Không có nhẫn hay hoa, chỉ có lời thề ước đủ làm ấm cả chặng đường dài.
  • Người ta thề ước khi lòng tin đã chín, còn giữ được hay không lại là chuyện của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Thề nguyền và ước hẹn với nhau.
Từ trái nghĩa:
bội ước phá thề lật kèo
Từ Cách sử dụng
thề ước sắc thái trang trọng, cổ/văn chương; mức độ mạnh; tính song phương Ví dụ: Họ thề ước gắn bó trọn đời.
thề nguyền mạnh, văn chương/cổ; gần nghĩa, thay thế được đa số ngữ cảnh trang trọng Ví dụ: Họ thề nguyền bên bờ sông đêm ấy.
ước hẹn trung tính, trang trọng nhẹ; dùng khi nhấn vào lời hứa đôi bên Ví dụ: Đôi trẻ ước hẹn trọn đời gắn bó.
kết ước trang trọng, cổ; nhấn kết buộc bằng lời thề Ví dụ: Hai người kết ước trước bàn thờ tổ tiên.
bội ước mạnh, trang trọng; hành vi trái ngược trực tiếp: phá lời thề/hẹn ước Ví dụ: Hắn bị trách vì bội ước sau ngày cưới.
phá thề khẩu ngữ, mạnh; làm trái lời thề đã lập Ví dụ: Anh ấy đã phá thề, khiến cô thất vọng.
lật kèo khẩu ngữ, sắc thái bình dân, mạnh; phá vỡ ước hẹn đã cam kết Ví dụ: Đến phút chót anh ta lật kèo, bỏ cuộc hôn nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết lãng mạn, hoặc các tác phẩm văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lãng mạn, thường gắn liền với tình yêu và hôn nhân.
  • Thuộc phong cách văn chương, mang tính cổ điển và trữ tình.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí lãng mạn, cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây cảm giác không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính trang trọng khác để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "hứa hẹn" hoặc "cam kết".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ thề ước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "chúng tôi thề ước".