Đoan

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kng.). Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
Ví dụ: Sở đoan là cơ quan hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
2.
động từ
(cũ; id.). Như cam đoan.
Ví dụ: Tôi đoan sẽ hoàn thành việc này đúng hẹn.
Nghĩa 1: (kng.). Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội kể ngày xưa có người làm việc ở sở đoan canh giữ bến cảng.
  • Trên bến tàu cũ, lính đoan đứng kiểm hàng của người ta.
  • Bà ngoại nói thời ấy, đi qua trạm đoan phải trình giấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến sở đoan như một cơ quan thu thuế hàng hóa thời Pháp thuộc.
  • Những câu chuyện ở bến sông xưa luôn có bóng người đoan lục soát thuyền buôn.
  • Tấm biển gỉ sét còn ghi chữ “đoan” nhắc về một thời kiểm soát gắt gao ở cửa biển.
3
Người trưởng thành
  • Sở đoan là cơ quan hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
  • Bước qua nền gạch cũ của trạm đoan, ta như nghe lại tiếng còi kiểm soát những chuyến hàng ngày trước.
  • Trong ký ức người buôn thuyền, bóng áo lính đoan là dấu chấm than trên mỗi chuyến ghe cập bến.
  • Một chữ “đoan” còn lưu trên văn bản bạc màu, gợi cả cơ chế thu thuế và kiểm soát của một thời thuộc địa.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Như cam đoan.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đoan với cô là con đã làm bài tập đầy đủ.
  • Bạn ấy đoan sẽ trả sách thư viện vào ngày mai.
  • Em đoan không làm ồn trong giờ học nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ đoan là mình sẽ nộp bài đúng hạn, cậu yên tâm nhé.
  • Cô ấy đoan giữ bí mật chuyện bạn kể.
  • Nhìn điểm số này, mình không dám đoan gì, nhưng mình cố gắng hết sức.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đoan sẽ hoàn thành việc này đúng hẹn.
  • Anh đoan giữ lời, còn phần đời có giữ nổi anh hay không thì còn tùy.
  • Trước ánh mắt nghi ngại, cô chỉ nhẹ nhàng đoan rằng mình không nói dối.
  • Người ta có thể đoan một lời khi lòng đang nóng, nhưng chỉ giữ được khi lòng đã nguội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kng.). Ngành hải quan của chính quyền thực dân Pháp trước Cách mạng tháng Tám.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Như cam đoan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đoan Cũ, trang trọng, dùng để khẳng định chắc chắn một điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra. Ví dụ: Tôi đoan sẽ hoàn thành việc này đúng hẹn.
cam đoan Trang trọng, khẳng định mạnh mẽ, mang tính cam kết về sự thật hoặc hành động. Ví dụ: Tôi cam đoan lời nói của mình là sự thật.
đảm bảo Trung tính đến trang trọng, khẳng định tính chắc chắn, an toàn hoặc chất lượng. Ví dụ: Chúng tôi đảm bảo chất lượng sản phẩm.
bảo đảm Trung tính đến trang trọng, khẳng định tính chắc chắn, an toàn hoặc quyền lợi. Ví dụ: Công ty bảo đảm quyền lợi cho nhân viên.
phủ nhận Trung tính, hành động bác bỏ, không thừa nhận một điều gì đó là đúng. Ví dụ: Anh ta phủ nhận mọi cáo buộc.
bác bỏ Trang trọng, hành động từ chối, không chấp nhận một ý kiến, đề xuất hoặc sự thật. Ví dụ: Hội đồng đã bác bỏ đề xuất đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc hồi ký.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và cổ điển khi nói về ngành hải quan thời Pháp thuộc.
  • Phong cách lịch sử, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến bối cảnh lịch sử cụ thể của Việt Nam dưới thời Pháp thuộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Biến thể "cam đoan" phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cam đoan" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các khái niệm hiện đại về hải quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đoan" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đoan" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đoan" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "đoan" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cam đoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đoan" thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "đoan" có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".