Thuế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v. buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.
Ví dụ: Tôi có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
Nghĩa: Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v. buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ em đi nộp thuế cho nhà nước để xây đường, xây trường.
  • Cô chú bán hàng có lãi thì phải đóng thuế theo quy định.
  • Nhà có đất, mỗi năm bố em nhận giấy thông báo thuế để trả đúng hạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thuế là nguồn tiền nhà nước thu để trả cho các dịch vụ chung như y tế và giáo dục.
  • Khi đi làm có lương, bạn sẽ bị trừ thuế dựa trên mức thu nhập của mình.
  • Mua chiếc điện thoại mới, cậu sẽ thấy giá đã gồm thuế nên tổng tiền cao hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
  • Không ai thích giấy báo thuế, nhưng đó là phần mình góp cho những con đường sáng đèn mỗi đêm.
  • Kế hoạch kinh doanh chỉ đẹp trên giấy nếu bạn quên tính chi phí thuế vào dòng tiền.
  • Đến kỳ quyết toán, tôi ngồi rà từng hóa đơn để số thuế nộp phản ánh đúng những gì đã kiếm được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoản tiền hay hiện vật mà người dân hoặc các tổ chức kinh doanh, tuỳ theo tài sản, thu nhập, nghề nghiệp, v.v. buộc phải nộp cho nhà nước theo mức quy định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuế Trang trọng, trung tính, chỉ nghĩa vụ tài chính bắt buộc. Ví dụ: Tôi có nghĩa vụ nộp thuế theo quy định của pháp luật.
thuế má Khẩu ngữ, mang sắc thái than phiền, nhấn mạnh gánh nặng. Ví dụ: Thuế má ngày càng nhiều khiến người dân lo lắng.
trợ cấp Trung tính, chỉ khoản tiền hỗ trợ từ nhà nước hoặc tổ chức. Ví dụ: Chính phủ có chính sách trợ cấp cho người nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các khoản chi tiêu hàng tháng hoặc khi có sự thay đổi về chính sách thuế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính, và bài viết phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính, và kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề tài chính, kinh tế hoặc chính sách công.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc khi không cần thiết phải đề cập đến nghĩa vụ tài chính.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại thuế (ví dụ: thuế thu nhập, thuế giá trị gia tăng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa các loại thuế khác nhau, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
  • Khác biệt với "phí" ở chỗ thuế là nghĩa vụ bắt buộc, còn phí thường là khoản chi trả cho dịch vụ cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ hệ thống thuế của quốc gia đang sinh sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuế thu nhập", "thuế giá trị gia tăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (nộp, thu), và các danh từ khác (luật, chính sách).