Thuế má

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như thuế khoá (nhưng thường hàm ý phê phán).
Ví dụ: Doanh thu cao nhưng thuế má khiến lợi nhuận mỏng đi.
Nghĩa: Như thuế khoá (nhưng thường hàm ý phê phán).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ lại lo chuyện thuế má cuối năm.
  • Chú bán hàng thở dài vì thuế má tăng.
  • Cô nói cửa hàng phải đóng thuế má mới được bán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn hóa đơn, anh chủ quán càm ràm vì thuế má chồng chất.
  • Chị tôi mở tiệm nhỏ, cứ nhắc đến thuế má là lại ngán ngẩm.
  • Người ta tính toán kỹ vì thuế má lắt nhắt ăn vào lợi nhuận.
3
Người trưởng thành
  • Doanh thu cao nhưng thuế má khiến lợi nhuận mỏng đi.
  • Nhắc đến thuế má là cả phòng kế toán lại căng như dây đàn.
  • Anh bảo mở công ty thì được, chứ đụng đến thuế má là mệt nhoài.
  • Không ai trốn tránh trách nhiệm, chỉ mong thuế má minh bạch và hợp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thuế khoá (nhưng thường hàm ý phê phán).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
miễn thuế giảm thuế
Từ Cách sử dụng
thuế má Trung tính→mỉa mai; khẩu ngữ, sắc thái phàn nàn/chê trách Ví dụ: Doanh thu cao nhưng thuế má khiến lợi nhuận mỏng đi.
thuế khoá Trung tính; chuẩn mực, hành chính Ví dụ: Chính sách thuế khoá năm nay có nhiều thay đổi.
miễn thuế Trung tính; hành chính, nghĩa đối lập trực tiếp Ví dụ: Hàng nhập khẩu này được miễn thuế trong 12 tháng.
giảm thuế Trung tính; hành chính, mức độ đối lập một phần Ví dụ: Chính phủ công bố giảm thuế thu nhập cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự không hài lòng về các khoản thuế phải đóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện thái độ phê phán hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ "thuế khoá" thay thế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ phê phán, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không hài lòng về thuế trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phê phán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuế khoá" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm về thái độ.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuế má cao", "thuế má nặng nề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, nặng nề), động từ (đóng, nộp) và lượng từ (nhiều, ít).