Thuế khoá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Các thứ thuế (nói khái quát).
Ví dụ:
Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ mọi quy định về thuế khoá.
Nghĩa: Các thứ thuế (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bố mẹ phải nộp thuế khoá cho Nhà nước.
- Cô giáo giải thích thuế khoá giúp xây dựng đường trường.
- Cửa hàng bán được hàng thì đóng thuế khoá theo quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuế khoá là nguồn tiền để Nhà nước trả cho nhiều dịch vụ công.
- Khi mở quán nhỏ, chị tôi tìm hiểu kỹ về các loại thuế khoá phải nộp.
- Tin tức nói thuế khoá thay đổi, nên người kinh doanh cần cập nhật.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ mọi quy định về thuế khoá.
- Thuế khoá là sợi dây ràng buộc nghĩa vụ công dân với vận hành của bộ máy công.
- Anh ấy chọn phương án kinh doanh tối ưu sau khi cân nhắc gánh nặng thuế khoá.
- Câu chuyện cải cách thuế khoá luôn chạm đến lợi ích của cả người làm ăn lẫn người tiêu dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Các thứ thuế (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
miễn thuế giảm thuế
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thuế khoá | Trung tính, hành chính–kinh tế; phạm vi rộng, khái quát Ví dụ: Doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ mọi quy định về thuế khoá. |
| thuế má | Khẩu ngữ, trung tính–hơi bình dân Ví dụ: Doanh nghiệp phải lo đủ mọi thứ thuế má. |
| thuế phí | Hành chính, trung tính; dùng rộng để chỉ chung các khoản thu thuộc Nhà nước Ví dụ: Cần cải cách thủ tục về thuế phí. |
| thuế vụ | Hành chính, trung tính; thiên về lĩnh vực, công tác thuế Ví dụ: Chính sách thuế vụ năm nay có nhiều thay đổi. |
| miễn thuế | Hành chính, trung tính; trạng thái không phải nộp thuế Ví dụ: Hàng viện trợ được miễn thuế. |
| giảm thuế | Hành chính, trung tính; mức thuế được hạ Ví dụ: Chính phủ công bố gói giảm thuế cho doanh nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo tài chính hoặc bài viết về kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nói về các loại thuế một cách tổng quát trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thuế" nếu không cần chi tiết.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến chính sách tài chính và quản lý nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thuế" khi không cần chỉ định cụ thể.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuế khoá nhà nước", "thuế khoá địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và các danh từ khác (chính sách, hệ thống).
