Hải quan
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh.
Ví dụ:
Hàng nhập về phải qua hải quan và nộp thuế theo quy định.
Nghĩa: Việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ở hải quan kiểm tra vali trước khi hành khách lên máy bay.
- Món đồ lạ bị hải quan hỏi kỹ rồi mới cho mang qua cửa.
- Bưu kiện từ nước ngoài phải qua hải quan mới gửi về nhà được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kiện hàng đến sân bay phải làm thủ tục hải quan rồi mới thông quan.
- Hải quan kiểm tra tờ khai để chắc chắn đồ mang theo đúng quy định.
- Do chưa nộp thuế đầy đủ, lô hàng bị hải quan giữ lại để đối chiếu.
3
Người trưởng thành
- Hàng nhập về phải qua hải quan và nộp thuế theo quy định.
- Chỉ cần thiếu một chứng từ, hồ sơ hải quan có thể bị trả về ngay.
- Phí lưu kho đội lên từng ngày khi lô hàng kẹt ở hải quan.
- Đi công tác, tôi khai báo hải quan minh bạch để khỏi vướng rắc rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc kiểm soát và đánh thuế đối với hàng hoá xuất nhập cảnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hải quan | trung tính, hành chính–pháp lý, trang trọng Ví dụ: Hàng nhập về phải qua hải quan và nộp thuế theo quy định. |
| thuế quan | trang trọng, phạm vi chính sách; gần nghĩa về khía cạnh thuế, dùng thay trong đa số văn cảnh nói về chế độ thu – chưa bao quát toàn bộ hoạt động kiểm soát Ví dụ: Biểu thuế quan mới được áp dụng từ tháng tới. |
| quan thuế | trung tính, cổ–Hán Việt; dùng như biến thể cùng nghĩa, xuất hiện trong văn bản pháp lý cũ Ví dụ: Cơ quan quan thuế tiến hành kiểm tra lô hàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong lĩnh vực logistics, thương mại quốc tế, và quản lý xuất nhập khẩu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quy trình kiểm soát hàng hóa tại biên giới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xuất nhập khẩu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "thuế quan", "xuất nhập khẩu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuế quan"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải quan sân bay", "hải quan quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "nghiêm ngặt"), động từ (như "kiểm tra"), hoặc danh từ khác (như "cán bộ").
