Giao hẹn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu rõ điều kiện đặt ra với người nào đó trước khi làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi giao hẹn sẽ chuyển khoản ngay khi nhận đủ hóa đơn.
Nghĩa: Nêu rõ điều kiện đặt ra với người nào đó trước khi làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trước khi mượn bút, bạn Nam giao hẹn sẽ trả lại sau giờ ra chơi.
- Cô giáo giao hẹn: ai làm xong bài thì mới được ra sân.
- Con giao hẹn với mẹ là giữ gìn chiếc xe đạp thật cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên giao hẹn rằng ai đến muộn thì phải chạy bù vòng sân.
- Nhóm trưởng giao hẹn: mỗi người nộp bản thảo đúng hạn mới kịp in kỷ yếu.
- Bạn cùng bàn giao hẹn với tôi, nếu tôi kèm toán thì bạn sẽ kèm văn.
3
Người trưởng thành
- Tôi giao hẹn sẽ chuyển khoản ngay khi nhận đủ hóa đơn.
- Chủ nhà giao hẹn rõ ràng: nuôi thú cưng được, nhưng phải giữ vệ sinh chung.
- Chúng tôi giao hẹn không tiết lộ thông tin, để niềm tin không bị rò rỉ qua lời nói tùy tiện.
- Trước cuộc hợp tác, hai bên giao hẹn rành mạch, để sau này tranh chấp không còn đất nảy sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu rõ điều kiện đặt ra với người nào đó trước khi làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao hẹn | Trung tính, dùng trong cả văn nói và văn viết, hàm ý sự cam kết hoặc ràng buộc. Ví dụ: Tôi giao hẹn sẽ chuyển khoản ngay khi nhận đủ hóa đơn. |
| hẹn | Trung tính, phổ biến, có thể chỉ cuộc gặp hoặc lời hứa. Ví dụ: Chúng tôi hẹn nhau sẽ gặp lại vào tuần sau. |
| thoả thuận | Trung tính, trang trọng hơn, nhấn mạnh sự đồng ý về điều khoản. Ví dụ: Hai bên đã thỏa thuận về giá cả và thời gian giao hàng. |
| thất hứa | Trung tính, tiêu cực, chỉ việc không giữ lời hứa. Ví dụ: Anh ấy đã thất hứa không đến đúng giờ. |
| bội ước | Trang trọng, tiêu cực, mạnh hơn 'thất hứa', chỉ việc không giữ lời cam kết nghiêm trọng. Ví dụ: Kẻ bội ước sẽ mất đi lòng tin của mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thỏa thuận điều kiện với bạn bè, gia đình hoặc trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong hợp đồng, thỏa thuận chính thức hoặc các văn bản pháp lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hợp đồng kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi sử dụng trong văn bản chính thức.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn nhưng vẫn giữ tính cam kết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thiết lập điều kiện rõ ràng trước khi thực hiện một hành động.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần sự cam kết rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ điều kiện hoặc thỏa thuận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hứa hẹn"; "giao hẹn" nhấn mạnh vào điều kiện cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giao hẹn với tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "giao hẹn với khách hàng".
