Bảo lãnh

Nghĩa & Ví dụ
bảo lĩnh.
Ví dụ: Ngân hàng yêu cầu có người bảo lãnh khi tôi muốn vay một khoản tiền lớn.
Nghĩa: bảo lĩnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ bảo lãnh cho em đi học thêm môn vẽ.
  • Cô giáo bảo lãnh cho bạn Lan tham gia đội văn nghệ của trường.
  • Anh trai bảo lãnh cho em mượn sách của bạn mà không sợ làm hỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đã bảo lãnh cho các học sinh nghèo vay vốn để tiếp tục việc học.
  • Anh ấy đã bảo lãnh cho bạn mình trước tòa, khẳng định sự trong sạch của người đó.
  • Với uy tín của mình, ông giám đốc đã bảo lãnh cho dự án mới được triển khai thuận lợi.
3
Người trưởng thành
  • Ngân hàng yêu cầu có người bảo lãnh khi tôi muốn vay một khoản tiền lớn.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần một người bạn đủ tin cậy để bảo lãnh cho những quyết định quan trọng của mình.
  • Sự bảo lãnh không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là một lời hứa danh dự, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
  • Anh ấy đã dùng cả sự nghiệp để bảo lãnh cho tầm nhìn táo bạo của mình, chứng minh niềm tin vững chắc vào tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tài liệu liên quan đến tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, và pháp luật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản pháp lý và tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đảm bảo trách nhiệm tài chính hoặc pháp lý của một bên đối với bên khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý, tài chính.
  • Thường đi kèm với các điều khoản cụ thể trong hợp đồng hoặc văn bản pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bảo lĩnh" trong một số ngữ cảnh pháp lý.
  • "Bảo lãnh" thường liên quan đến trách nhiệm tài chính, trong khi "bảo lĩnh" có thể liên quan đến việc bảo đảm cho một người.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'giấy bảo lãnh', 'người bảo lãnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'cấp', 'yêu cầu') và danh từ (như 'giấy', 'người').
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...