Khát

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác cần uống nước.
Ví dụ: Tập xong, tôi khát và tìm ngay bình nước.
2.
động từ
Ở trong tình trạng quá thiếu nên đòi hỏi cấp thiết, thiết tha muốn có.
Ví dụ: Cộng đồng khát việc làm ổn định.
Nghĩa 1: Có cảm giác cần uống nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Chạy chơi một lúc, em khát nên xin mẹ cốc nước.
  • Nắng trưa làm con khát, con uống vài ngụm là dịu ngay.
  • Đá bóng xong, cả nhóm nói: “Khát quá, ra mua nước đi!”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thể dục, cổ họng khát rát như vừa đi qua sa mạc.
  • Leo dốc về nhà, mình khát đến mức chỉ nghĩ đến chai nước mát.
  • Khát quá nên tụi mình ghé quán nước, hơi lạnh chạm vào lưỡi nghe sướng rơn.
3
Người trưởng thành
  • Tập xong, tôi khát và tìm ngay bình nước.
  • Giữa buổi họp dài, cổ họng khát khô, một ngụm nước giúp câu chữ trôi chảy hơn.
  • Đứng dưới nắng đổ lửa, cái khát bỗng biến thành tiếng gọi gắt gao của cơ thể.
  • Có những chuyến đi đường dài, người ta chỉ nhớ vị mát của nước khi khát quặn lòng.
Nghĩa 2: Ở trong tình trạng quá thiếu nên đòi hỏi cấp thiết, thiết tha muốn có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ khát tình thương, mong được ôm ấp nhiều hơn.
  • Làng em khát mưa, ruộng nứt nẻ chờ trời đổ nước.
  • Nhóm bạn khát sách hay, cứ hỏi cô thủ thư gợi ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng của trường khát chiến thắng sau chuỗi ngày hòa nhạt.
  • Ở miền hạn, người dân khát nguồn nước sạch như khát một lời hứa giữ được.
  • Mình khát sự công bằng trong lớp, mong ai cũng được lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Cộng đồng khát việc làm ổn định.
  • Thành phố khát không gian xanh, những khoảng thở giữa bê tông chật chội.
  • Người trẻ khát cơ hội thử sức, chỉ cần một cánh cửa mở là lao vào hết mình.
  • Có những tâm hồn khát được thấu hiểu, lời an ủi đúng lúc còn quý hơn trăm lời khuyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác cần uống nước.
Nghĩa 2: Ở trong tình trạng quá thiếu nên đòi hỏi cấp thiết, thiết tha muốn có.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khát Diễn tả sự thiếu thốn trầm trọng, khao khát mãnh liệt, thường dùng trong văn cảnh trừu tượng hoặc ẩn dụ. Ví dụ: Cộng đồng khát việc làm ổn định.
khao khát Mạnh mẽ, trang trọng hoặc văn chương, diễn tả sự mong muốn mãnh liệt, cháy bỏng. Ví dụ: Cô ấy khao khát một cuộc sống tự do.
thèm khát Mạnh mẽ, có thể hơi khẩu ngữ hoặc mang tính bản năng hơn, diễn tả sự mong muốn mãnh liệt. Ví dụ: Anh ta thèm khát quyền lực.
thoả mãn Trung tính, diễn tả trạng thái được đáp ứng đầy đủ mong muốn, không còn thiếu thốn. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thỏa mãn với thành quả lao động của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác cần uống nước ngay lập tức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả tình huống cụ thể hoặc khi nói về nhu cầu cơ bản của con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự khao khát, mong muốn mãnh liệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cấp bách, cần thiết.
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ khi dùng trong văn chương.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác cần nước hoặc sự thiếu thốn mãnh liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng từ "khao khát" khi nói về mong muốn không liên quan đến nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khao khát" khi nói về mong muốn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc nhu cầu của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để tăng cường độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất khát", "khát nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, tình thương), phó từ (rất, quá), và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nguyên nhân.
thèm khao khát mong ước thiếu cần muốn đói khô uống