Định biên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Biên chế được ấn định.
Ví dụ: Cơ quan tuyển người theo định biên được phê duyệt.
Nghĩa: Biên chế được ấn định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường có định biên giáo viên nên không tuyển thêm tùy ý.
  • Thư viện chỉ mượn sách theo định biên nhân viên đang có.
  • Nhà trường chia lớp theo định biên đã quy định.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do định biên đã chốt, câu lạc bộ không thể nhận thêm cộng tác viên dù rất nhiệt tình.
  • Phòng thí nghiệm phải sắp lịch trực phù hợp với định biên kỹ thuật viên.
  • Đội tuyển không vượt quá định biên, nên vài bạn dù giỏi vẫn làm dự bị.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan tuyển người theo định biên được phê duyệt.
  • Định biên là đường gờ vô hình chặn lại mọi đề xuất tăng người, dù khối lượng việc phình ra mỗi quý.
  • Không nắm rõ định biên, trưởng phòng dễ lập kế hoạch nhân sự viển vông hoặc thiếu thốn.
  • Khi ngân sách thắt chặt, định biên trở thành chiếc khung buộc tổ chức phải tối ưu hoá công việc thay vì mở rộng đội ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Biên chế được ấn định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
định biên Trung tính, hành chính, dùng trong quản lý nhân sự để chỉ số lượng nhân sự chính thức đã được phê duyệt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Cơ quan tuyển người theo định biên được phê duyệt.
biên chế Trung tính, hành chính, thường dùng để chỉ tổng số nhân sự chính thức hoặc cơ cấu tổ chức nhân sự. Ví dụ: Phòng ban này có biên chế 15 người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quản lý nhân sự, tổ chức doanh nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính kỹ thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định số lượng nhân sự trong một tổ chức hoặc đơn vị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến quản lý nhân sự và tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quản lý nhân sự như "biên chế".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "định biên của công ty", "định biên mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "xác định", "thay đổi") và tính từ (như "mới", "cũ").