Đội ngũ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối đông người được tập hợp và tổ chức thành lực lượng chiến đấu.
Ví dụ: Đội ngũ nhanh chóng vào vị trí sẵn sàng chiến đấu.
2.
danh từ
Tập hợp gồm một số đông người cùng chức năng hoặc nghề nghiệp, thành một lực lượng.
Ví dụ: Công ty đang mở rộng đội ngũ để đáp ứng dự án mới.
Nghĩa 1: Khối đông người được tập hợp và tổ chức thành lực lượng chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội ngũ tiến bước trong tiếng trống, hàng lối thẳng tắp.
  • Đội ngũ đứng nghiêm nghe chỉ huy phổ biến nhiệm vụ.
  • Đội ngũ luyện tập trên sân, nhịp chân đều nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội ngũ hành quân qua bìa rừng, kỷ luật hiện lên trong từng bước chân.
  • Khi còi báo động vang lên, đội ngũ lập tức triển khai đội hình như đã luyện.
  • Giữa mưa gió, đội ngũ vẫn giữ vững đội thế và tinh thần chiến đấu.
3
Người trưởng thành
  • Đội ngũ nhanh chóng vào vị trí sẵn sàng chiến đấu.
  • Trước giờ nổ súng, đội ngũ lặng đi, chỉ còn tiếng thở đều và ánh mắt quyết tâm.
  • Đội ngũ ấy không chỉ mạnh ở vũ khí mà ở kỷ luật và sự gắn kết như thép.
  • Khi nhận lệnh rút, đội ngũ thu quân trật tự, cho thấy bản lĩnh của một lực lượng được rèn luyện.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm một số đông người cùng chức năng hoặc nghề nghiệp, thành một lực lượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có đội ngũ giáo viên rất tận tâm.
  • Bệnh viện xây thêm khu mới để phục vụ đội ngũ bác sĩ và bệnh nhân tốt hơn.
  • Câu lạc bộ đang tìm thêm người cho đội ngũ huấn luyện viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội ngũ nghiên cứu của trường liên tục thử nghiệm để cải tiến sản phẩm khoa học.
  • Nhờ đội ngũ tình nguyện viên nhiệt huyết, chiến dịch xanh lan tỏa khắp khu phố.
  • Một tờ báo mạnh không thể thiếu đội ngũ biên tập vững nghề và trách nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đang mở rộng đội ngũ để đáp ứng dự án mới.
  • Sức cạnh tranh của doanh nghiệp phần lớn đến từ đội ngũ chuyên môn biết hợp tác và học hỏi.
  • Để chuyển đổi số thành công, cần một đội ngũ lãnh đạo dám làm và dám chịu trách nhiệm.
  • Nền tảng chỉ thật sự phát triển khi xây dựng được đội ngũ kỹ sư bền bỉ, không ngại sửa lỗi và tối ưu từng chi tiết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối đông người được tập hợp và tổ chức thành lực lượng chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đội ngũ Trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức có tính chiến đấu. Ví dụ: Đội ngũ nhanh chóng vào vị trí sẵn sàng chiến đấu.
lực lượng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sức mạnh hoặc vai trò. Ví dụ: Lực lượng vũ trang của quốc gia luôn sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc.
Nghĩa 2: Tập hợp gồm một số đông người cùng chức năng hoặc nghề nghiệp, thành một lực lượng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đội ngũ Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, tổ chức. Ví dụ: Công ty đang mở rộng đội ngũ để đáp ứng dự án mới.
tập thể Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự đoàn kết, cùng chung mục đích. Ví dụ: Tập thể cán bộ công nhân viên đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
lực lượng Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh số lượng và khả năng tác động. Ví dụ: Lực lượng kỹ sư trẻ của công ty đang phát triển nhanh chóng.
cá nhân Trung tính, dùng để chỉ một người riêng lẻ. Ví dụ: Mỗi cá nhân cần có ý thức trách nhiệm với cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nhóm người làm việc cùng nhau, như "đội ngũ nhân viên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về tổ chức, quản lý nhân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu quản lý, tổ chức, đặc biệt trong quân sự và kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính tổ chức, chuyên nghiệp và sự hợp tác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác và tổ chức của một nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh tính tổ chức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghề nghiệp hoặc chức năng, như "đội ngũ giáo viên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhóm" nhưng "đội ngũ" nhấn mạnh hơn về tính tổ chức và chuyên nghiệp.
  • Chú ý không dùng "đội ngũ" cho các nhóm không có tính tổ chức rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đội ngũ giáo viên", "đội ngũ kỹ sư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ chức năng, ví dụ: "đội ngũ mạnh mẽ", "quản lý đội ngũ".